tumultueux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Náo động, nhộn nhịp, ồn ào: Dùng để miêu tả một không gian, sự kiện hoặc đám đông đang trong tình trạng hỗn loạn, ồn ào đầy sôi động.
    • Xáo động, rạo rực, đầy biến động: Dùng để miêu tả một giai đoạn, cuộc sống hay cảm xúc nhiều thay đổi mạnh mẽ, bất ổn dữ dội.
Ví dụ sử dụng
  • Miêu tả không gian/sự kiện:
    • La foule était tumultueuse. (Đám đông thật náo động.)
    • Une réunion tumultueuse. (Một cuộc họp ồn ào, hỗn loạn.)
  • Miêu tả cuộc sống/trạng thái:
    • Il a eu une jeunesse tumultueuse. (Anh ấy đã có một tuổi trẻ đầy biến động.)
    • Une mer tumultueuse. (Một biển cả dữ dội/sóng gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Débats tumultueux": Những cuộc tranh luận sôi nổi, gay gắt ồn ào.
    • L'assemblée a connu des débats tumultueux. (Phiên họp đã diễn ra những cuộc tranh luận sôi nổi.)
  • "Applaudissements tumultueux": Những tràng pháo tay sôi động, vang dội.
    • Les acteurs ont reçu des applaudissements tumultueux. (Các diễn viên đã nhận được những tràng pháo tay sôi động.)
Biến thể từ gần giống
  • Tumultueusement (phó từ): Một cách náo động, hỗn loạn.
    • La foule a réagi tumultueusement. (Đám đông đã phản ứng một cách hỗn loạn.)
  • Tumulte (danh từ): Sự náo động, sự hỗn loạn.
    • Le discours a provoqué un tumulte. (Bài phát biểu đã gây ra một sự náo động.)
Từ đồng nghĩa
  • Agité: Xáo động, không yên.
  • Bruyant: Ồn ào.
  • Houleux: Sóng gió, dữ dội (dùng cho biển hoặc nghĩa bóng).
  • Tourmenté: Dày , đầy sóng gió.
Từ trái nghĩa
  • Calme: Yên tĩnh.
  • Paisible: Thanh bình.
  • Serein: Bình thản, yên ả.
  • Tranquille: Yên lặng, bình yên.
Thành ngữ liên quan
  • "Une histoire tumultueuse": Một câu chuyện/cuộc tình đầy thăng trầm, biến động.
    • Leur relation a été une histoire tumultueuse. (Mối quan hệ của họmột câu chuyện đầy thăng trầm.)
  • "Des pensées tumultueuses": Những suy nghĩ rối bời, dồn dập.
    • Son esprit était rempli de pensées tumultueuses. (Tâm trí anh ấy tràn ngập những suy nghĩ rối bời.)
tính từ
  1. náo động, nhộn nhàng
    • Salle tumultueuse
      căn phòng náo động
  2. xáo động, rạo rực
    • Vie tumultueuse
      cuộc sống xáo động