tumultueux

tính từ
  1. náo động, nhộn nhàng
    • Salle tumultueuse
      căn phòng náo động
  2. xáo động, rạo rực
    • Vie tumultueuse
      cuộc sống xáo động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa