tumulus

/'tju:mjuləs/
Học thuật
Thân thiện
tumulus

Un tumulus s'élève au milieu d'un champ ancien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nấm mồ, gò mộ: Một đất hoặc đống đá nhân tạo được đắp lên trên một hoặc nhiều ngôi mộ cổ, thường từ thời tiền sử hoặc cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les archéologues ont découvert un tumulus datant de l'âge du fer. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một nấm mồ từ thời kỳ đồ sắt.)
    • Ce tumulus renferme probablement les restes d'un chef celte. (Nấm mồ này có lẽ chứa hài cốt của một tù trưởng người Celt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tumulus funéraire": gò mộ, nấm mộ (cụm từ chuyên ngành khảo cổ học để chỉ chức năng).
    • Le site est caractérisé par la présence de plusieurs tumulus funéraires. (Khu vực này được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhiều gò mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tumulaire (adj): (thuộc về) gò mộ, mộ.
    • Une pierre tumulaire. (Một tấm bia mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tertre funéraire: chôn cất.
  • Butte artificielle: nhân tạo.
  • Cairn (trong một số ngữ cảnh): đống đá mồ mả (đặc biệtvùng Celtic).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khảo cổ học, lịch sử hoặc văn hóa để chỉ các công trình mộ táng cổ xưa.
tumulus

Un tumulus s'élève au milieu d'un champ ancien.

danh từ giống đực
  1. nấm mồ

Từ có nhắc đến "tumulus"