tumulus

/'tju:mjuləs/
Học thuật
Thân thiện
tumulus

A team of archaeologists carefully excavates a grassy tumulus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nấm mồ, mộ: Một đất hoặc đống đá nhân tạo được đắp lên trên một ngôi mộ cổ, đặc biệt từ thời tiền sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Archaeologists discovered a Bronze Age tumulus near the river. (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện một nấm mồ từ thời Đồ Đồng gần con sông.)
    • The ancient tumulus is believed to be the burial site of a chieftain. ( mộ cổ này được cho nơi chôn cất một tộc trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khảo cổ học, "tumulus" thường được dùng để phân loại các kiểu kiến trúc mộ táng cụ thể, chẳng hạn như "long tumulus" ( mộ dài) hoặc "round tumulus" ( mộ tròn).
    • The site contains both round tumuli and long barrows. (Khu vực này cả những mộ tròn những mộ dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Tumuli (n): Dạng số nhiều của "tumulus".
    • Several tumuli were found scattered across the landscape. (Nhiều nấm mồ được tìm thấy rải rác trên cảnh quan.)
  • Barrow (n): Từ đồng nghĩa phổ biến, cũng có nghĩa mộ, nấm mồ.
  • Cairn (n): Mộ đống, một đống đá được xếp lên làm dấu mốc hoặc ngôi mộ, có thể tương tự như một tumulus bằng đá.
Từ đồng nghĩa
  • Barrow: mộ, nấm mồ.
  • Burial mound: chôn cất (cụm từ mô tả nghĩa hơn).
  • Grave mound: mộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "tumulus".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tumulus".

tumulus

A team of archaeologists carefully excavates a grassy tumulus.

danh từ, số nhiều tumuli
  1. nấm mồ

Từ đồng nghĩa