tunable
/'tju:nəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể điều chỉnh, có thể tinh chỉnh: "Tunable" mô tả một đối tượng, đặc biệt là một thiết bị hoặc hệ thống, có thể được thay đổi hoặc điều chỉnh để đạt được một trạng thái, tần số hoặc hiệu suất mong muốn.
- Du dương, êm ái (cổ, ít dùng): Trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc âm thanh, "tunable" có thể mô tả thứ gì đó có âm thanh hài hòa, dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This laser has a tunable wavelength. (Laser này có bước sóng có thể điều chỉnh được.)
- The radio is tunable to many different frequencies. (Máy radio này có thể điều chỉnh để bắt nhiều tần số khác nhau.)
- The old poet wrote of the tunable sound of the stream. (Nhà thơ xưa đã viết về âm thanh du dương của dòng suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tunable parameters": Các thông số có thể tinh chỉnh.
- The software allows for tunable parameters to optimize performance. (Phần mềm cho phép các thông số có thể tinh chỉnh để tối ưu hóa hiệu suất.)
"Tunable filter": Bộ lọc có thể điều chỉnh.
- A tunable filter is essential in advanced communication systems. (Một bộ lọc có thể điều chỉnh là thiết yếu trong các hệ thống truyền thông tiên tiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Tune (động từ): Điều chỉnh, lên dây (đàn), chỉnh đài.
- Tunability (danh từ): Khả năng điều chỉnh, khả năng tinh chỉnh.
- The tunability of the device is its key feature. (Khả năng điều chỉnh của thiết bị là tính năng chính của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Adjustable: Có thể điều chỉnh.
- Modifiable: Có thể thay đổi, có thể sửa đổi.
- Harmonious (cho nghĩa "du dương"): Hài hòa, êm ái.
Từ trái nghĩa
- Fixed: Cố định.
- Non-adjustable: Không thể điều chỉnh.
tính từ
- có thể hoà âm được
- du dương, êm ái