tenable

/'tenəbl/
Học thuật
Thân thiện
tenable

His argument was tenable because he presented clear evidence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bảo vệ hoặc duy trì được: Dùng để chỉ một vị trí, quan điểm, lý thuyết, hoặc tình huống có thể được bảo vệ một cách hợp trước sự chỉ trích hoặc tấn công.
    • cơ sở vững chắc, hợp : Chỉ một ý kiến, lập luận, hoặc giả thuyết được xây dựng dựa trên lẽ hoặc bằng chứng thuyết phục, khiến có thể chấp nhận được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His argument was no longer tenable after the new evidence was presented. (Lập luận của anh ta không còn có thể bảo vệ được nữa sau khi bằng chứng mới được đưa ra.)
    • The fortress was considered tenable for months. (Pháo đài được coi có thể cố thủ được trong nhiều tháng.)
    • She offered a tenable solution to the complex problem. ( ấy đưa ra một giải pháp hợp cho vấn đề phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hold a tenable position": Giữ một vị trí (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng) có thể bảo vệ được.

    • The scholar held a tenable position in the academic debate for years. (Học giả đó đã giữ một lập trường có thể biện hộ được trong cuộc tranh luận học thuật suốt nhiều năm.)
  • "To make a theory tenable": Làm cho một lý thuyết trở nên cơ sở.

    • New discoveries made the previously radical theory tenable. (Những khám phá mới đã khiến lý thuyết trước đây vốn cực đoan trở nên cơ sở.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenability (danh từ): Tính chất có thể bảo vệ được, tính hợp , tính vững chắc.

    • The tenability of his hypothesis is being questioned. (Tính hợp trong giả thuyết của anh ấy đang bị chất vấn.)
  • Untenable (tính từ): Trái nghĩa. Không thể bảo vệ được, không vững chắc, không thể duy trì.

    • The company's financial position became untenable. (Tình hình tài chính của công ty trở nên không thể duy trì được.)
Từ đồng nghĩa
  • Defensible: Có thể bảo vệ được, có thể biện hộ được.
  • Justifiable: Có thể biện minh được, có lý.
  • Sustainable: Có thể duy trì được, bền vững (về mặt lẽ hoặc vật chất).
  • Reasonable: Hợp , có lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "tenable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tenable")

tenable

His argument was tenable because he presented clear evidence.

tính từ
  1. giữ được, bảo vệ được, cố thủ được (vị trí, địa vị, đồn luỹ...)
    • a tenable town
      thành phố cố thủ được
  2. cãi được, biện hộ được, bảo vệ được (lập luận, lẽ...); lôgic
    • a tenable theory
      một lý thuyết có thể bảo vệ được
    • a tenable solution
      một giải pháp lôgic

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "tenable"