tung hứng

  1. jongler
    • người làm trò tung hứng
      jongleur;
    • Thuật tung hứng
      jonglage.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tung hứng"

tung hứng
Một nghệ sĩ đường phố đang tung hứng ba quả bóng màu.