tung tích

  1. traces.
    • Không tìm ra tung tích thủ phạm
      n'avoir pu trouver les traces du principal coupable; n'avoir pu dépister le principal coupable.
  2. như tông tích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tung tích
Không ai tìm thấy tung tích của con mèo lạc.