tung tree

Định nghĩa

Danh từ: Cây tung (tên khoa học: Vernicia fordii hoặc Aleurites fordii), một loại cây nguồn gốc từ Trung Quốc, được trồng chủ yếu để lấy hạt. Hạt của cây tung được ép để chiết xuất dầu tung, một loại dầu khô được sử dụng trong sản xuất sơn, vecni các chất phủ bảo vệ.

dụ sử dụng
  • (Cây tung được trồng rộng rãinhiều vùng châu Á để lấy hạt giàu dầu.)
  • (Nông dân thu hoạch hạt của cây tung để sản xuất dầu tung, một thành phần thiết yếu trong việc tạo ra các lớp phủ chống thấm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tung tree plantation": đồn điền cây tung.

    • The region is known for its extensive tung tree plantations. (Khu vực này nổi tiếng với những đồn điền cây tung rộng lớn.)
  • "Tung tree cultivation": canh tác cây tung.

    • Tung tree cultivation requires a subtropical climate with well-drained soil. (Canh tác cây tung đòi hỏi khí hậu cận nhiệt đới đất thoát nước tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tung oil (danh từ): dầu tung, một loại dầu từ hạt cây tung.

    • Tung oil is prized for its durability and water resistance. (Dầu tung được đánh giá cao độ bền khả năng chống nước.)
  • Tung nut (danh từ): hạt cây tung.

    • The tung nut contains a high concentration of oil. (Hạt cây tung chứa hàm lượng dầu cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Aleurites fordii (danh từ): tên khoa học của cây tung.
  • Vernicia fordii (danh từ): một tên khoa học khác của cây tung.
  • Chinese tung tree (danh từ): cây tung Trung Quốc, nhấn mạnh nguồn gốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "tung tree".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tung tree".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tung tree"

tung tree
A farmer harvests seeds from a tung tree in the orchard.