tincture

/'tiɳktʃə/
Học thuật
Thân thiện
tincture

The pharmacist prepared a tincture of echinacea in a glass bottle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cồn thuốc: Một dạng thuốc lỏng, thường chiết xuất từ thảo dược được hòa tan trong cồn.
    • Màu nhẹ, sắc nhẹ: Một màu sắc hoặc sắc thái rất nhạt, thoáng qua.
    • Dấu vết, vẻ thoáng qua: Một lượng rất nhỏ hoặc một ảnh hưởng nhẹ của một phẩm chất, cảm xúc, hoặc ý tưởng nào đó.
  2. Động từ:

    • Nhuốm màu, màu: Làm cho một thứ đó một màu sắc hoặc sắc thái nhẹ.
    • Làm nhiễm, pha trộn (một chút): Làm cho một thứ đó một chút ảnh hưởng hoặc đặc tính của thứ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The pharmacist prepared a tincture of echinacea to boost the immune system. (Dược sĩ đã pha chế một loại cồn thuốc từ cây cúc dại để tăng cường hệ miễn dịch.)
    • The sky at dawn had a tincture of pink. (Bầu trời lúc bình minh một sắc hồng nhẹ.)
    • His speech carried a tincture of irony. (Bài phát biểu của anh ấy mang vẻ mỉa mai.)
  • Động từ:

    • The setting sun tinctured the clouds with gold. (Mặt trời lặn nhuốm những đám mây thành màu vàng.)
    • Her admiration for him was tinctured with envy. (Sự ngưỡng mộ của ấy dành cho anh ta bị pha lẫn với sự ghen tị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A tincture of truth": Một chút sự thật, một phần nhỏ của sự thật.
    • Even the wildest rumors often contain a tincture of truth. (Ngay cả những tin đồn hoang đường nhất cũng thường chứa đựng một chút sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinct (danh từ, cổ): Màu sắc, sắc thái (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại).
  • Tinctured (tính từ): Đã được nhuốm màu, pha chút.
    • A sadness-tinctured smile. (Một nụ cười nhuốm buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: tint (sắc màu), shade (sắc thái), tinge (vệt màu, chút), trace (dấu vết), hint (gợi ý nhẹ), solution (dung dịch, cồn thuốc).
  • Động từ: tint (nhuộm màu), tinge (nhuốm màu), stain (làm ố, nhuộm), imbue (thấm đẫm), suffuse (tràn ngập).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tincture". Tuy nhiên, cấu trúc "a tincture of [something]" (một chút/vẻ của [cái đó]) thường được dùng theo cách diễn đạt gần giống thành ngữ.
tincture

The pharmacist prepared a tincture of echinacea in a glass bottle.

danh từ
  1. sắc nhẹ, màu nhẹ
  2. (y học) cồn thuốc
    • tincture of iodine
      cồn iôt
  3. (nghĩa bóng) hương thoảng, vị thoảng, nét thoáng; kiến thức sơ sài
    • to have a shallow tincture of history
      kiến thức sơ sài về lịch sử
ngoại động từ
  1. bôi màu; màu
  2. (nghĩa bóng) nhuốm màu, làm cho có vẻ