tincture
/'tiɳktʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cồn thuốc: Một dạng thuốc lỏng, thường là chiết xuất từ thảo dược được hòa tan trong cồn.
- Màu nhẹ, sắc nhẹ: Một màu sắc hoặc sắc thái rất nhạt, thoáng qua.
- Dấu vết, vẻ thoáng qua: Một lượng rất nhỏ hoặc một ảnh hưởng nhẹ của một phẩm chất, cảm xúc, hoặc ý tưởng nào đó.
Động từ:
- Nhuốm màu, tô màu: Làm cho một thứ gì đó có một màu sắc hoặc sắc thái nhẹ.
- Làm nhiễm, pha trộn (một chút): Làm cho một thứ gì đó có một chút ảnh hưởng hoặc đặc tính của thứ khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The pharmacist prepared a tincture of echinacea to boost the immune system. (Dược sĩ đã pha chế một loại cồn thuốc từ cây cúc dại để tăng cường hệ miễn dịch.)
- The sky at dawn had a tincture of pink. (Bầu trời lúc bình minh có một sắc hồng nhẹ.)
- His speech carried a tincture of irony. (Bài phát biểu của anh ấy mang vẻ mỉa mai.)
Động từ:
- The setting sun tinctured the clouds with gold. (Mặt trời lặn nhuốm những đám mây thành màu vàng.)
- Her admiration for him was tinctured with envy. (Sự ngưỡng mộ của cô ấy dành cho anh ta bị pha lẫn với sự ghen tị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A tincture of truth": Một chút sự thật, một phần nhỏ của sự thật.
- Even the wildest rumors often contain a tincture of truth. (Ngay cả những tin đồn hoang đường nhất cũng thường chứa đựng một chút sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Tinct (danh từ, cổ): Màu sắc, sắc thái (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại).
- Tinctured (tính từ): Đã được nhuốm màu, có pha chút.
- A sadness-tinctured smile. (Một nụ cười nhuốm buồn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: tint (sắc màu), shade (sắc thái), tinge (vệt màu, chút), trace (dấu vết), hint (gợi ý nhẹ), solution (dung dịch, cồn thuốc).
- Động từ: tint (nhuộm màu), tinge (nhuốm màu), stain (làm ố, nhuộm), imbue (thấm đẫm), suffuse (tràn ngập).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tincture". Tuy nhiên, cấu trúc "a tincture of [something]" (một chút/vẻ của [cái gì đó]) thường được dùng theo cách diễn đạt gần giống thành ngữ.
danh từ
- sắc nhẹ, màu nhẹ
- (y học) cồn thuốc
- tincture of iodinecồn iôt
- (nghĩa bóng) hương thoảng, vị thoảng, nét thoáng; kiến thức sơ sài
- to have a shallow tincture of historycó kiến thức sơ sài về lịch sử
ngoại động từ
- bôi màu; tô màu
- (nghĩa bóng) nhuốm màu, làm cho có vẻ