tungstate

/'tʌɳsteit/
Học thuật
Thân thiện
tungstate

A student examines a tungstate crystal under a bright lamp.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Muối của axit tungstic: "Tungstate" một hợp chất hóa học, một loại muối hoặc este được tạo thành từ axit tungstic (H₂WO₄). chứa anion tungstate (WO₄²⁻).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Calcium tungstate is used in some types of X-ray equipment. (Canxi tungstate được sử dụng trong một số loại thiết bị X-quang.)
    • The mineral scheelite is a natural form of calcium tungstate. (Khoáng vật scheelite một dạng tự nhiên của canxi tungstate.)
    • Sodium tungstate is often studied in laboratory research. (Natri tungstate thường được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học công nghiệp: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực hóa học, khoáng vật học, khoa học vật liệu để mô tả các hợp chất cụ thể.
    • The researchers synthesized a new complex based on a rare earth tungstate. (Các nhà nghiên cứu đã tổng hợp một phức chất mới dựa trên một loại đất hiếm tungstate.)
Biến thể từ gần giống
  • Tungstic acid (n): Axit tungstic (H₂WO₄) - axit tạo ra các muối tungstate.
  • Tungsten (n): Vonfram (nguyên tố W, số nguyên tử 74) - nguyên tố kim loại liên quan.
  • Wolframate (n): Một tên gọi khác, đồng nghĩa với "tungstate".
Từ đồng nghĩa
  • Wolframate: Tên gọi hoặc thay thế cho "tungstate", cùng chỉ một loại hợp chất hóa học.
tungstate

A student examines a tungstate crystal under a bright lamp.

danh từ
  1. (hoá học) Vonfamat