tungstate

/'tʌɳsteit/
Học thuật
Thân thiện
tungstate

Un étudiant observe un cristal de tungstate sous une loupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vonframat: Một muối hoặc este của axit vonframic, chứa ion WO₄²⁻. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tungstate de calcium est utilisé comme phosphore dans les lampes fluorescentes. (Canxi vonframat được sử dụng như một chất phốt pho trong đèn huỳnh quang.)
    • Ils ont étudié la structure cristalline du tungstate. (Họ đã nghiên cứu cấu trúc tinh thể của vonframat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tungstate de sodium": natri vonframat (một hợp chất hóa học cụ thể).

    • Le tungstate de sodium est un réactif de laboratoire courant. (Natri vonframat là một thuốc thử phòng thí nghiệm thông dụng.)
  • "lame au tungstate de calcium": đèn canxi vonframat (một ứng dụng kỹ thuật).

    • Cette lampe à rayons X utilise une anode en tungstate de calcium. (Đèn tia X này sử dụng một anode bằng canxi vonframat.)
Biến thể từ gần giống
  • Tungstique (adj): (thuộc về) vonfram, chứa vonfram hóa trị cao.

    • Acide tungstique (axit vonframic).
  • Tungstène (nm): vonfram (nguyên tố hóa học, ký hiệu W).

    • Le filament des ampoules est en tungstène. (Sợi đèn trong bóng đèn được làm từ vonfram.)
Từ đồng nghĩa
  • Wolframate: Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng chỉ muối của axit wolframic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ "tungstate" do đâymột danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "tungstate".

tungstate

Un étudiant observe un cristal de tungstate sous une loupe.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) vonfamat