tungsten
/'tʌɳstən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vonfam: Một nguyên tố hóa học kim loại, nặng, có màu xám trắng, ký hiệu là W và số nguyên tử 74. Nó có điểm nóng chảy rất cao và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The filament in an incandescent light bulb is made of tungsten. (Sợi tóc trong bóng đèn sợi đốt được làm từ vonfam.)
- Tungsten is known for its extreme hardness and high density. (Vonfam được biết đến với độ cứng cực cao và tỷ trọng lớn.)
- This drill bit is coated with tungsten carbide for durability. (Mũi khoan này được phủ vonfam cacbua để tăng độ bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tungsten" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và công nghiệp. Từ này ít khi được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày trừ khi thảo luận về các chủ đề chuyên môn như vật lý, hóa học, luyện kim hoặc sản xuất công cụ.
Biến thể và từ gần giống
- Wolfram (n): Một tên gọi khác của tungsten, có cùng nghĩa. Tên gọi này phổ biến hơn trong một số ngôn ngữ châu Âu và trong lịch sử hóa học.
- The element symbol 'W' comes from wolfram. (Ký hiệu nguyên tố 'W' bắt nguồn từ wolfram.)
Từ đồng nghĩa
- Wolfram: (Xem ở mục Biến thể và từ gần giống).
Thông tin bổ sung
- Tungsten là kim loại có điểm nóng chảy cao nhất trong tất cả các kim loại. Do các đặc tính độc đáo như độ cứng, khả năng chịu nhiệt và độ dẫn điện, nó là vật liệu thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp.
danh từ
- (hoá học) Vonfam