wolfram

/'wulfrəm/
Học thuật
Thân thiện
wolfram

A scientist holds a small sample of wolfram in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Vonfam: Tên gọi khác của nguyên tố hoá học ký hiệu W (từ tiếng Latinh Wolframium), số nguyên tử 74. Đây một kim loại chuyển tiếp nặng, cứng, màu xám trắng khó nóng chảy, thường được sử dụng trong các ứng dụng điện công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tungsten, also known as wolfram, is used in light bulb filaments. (Vonfam, còn được gọi là wolfram, được dùng trong dây tóc bóng đèn.)
    • The primary ore of wolfram is wolframite. (Quặng chính của wolfram wolframit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wolfram" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, luyện kim địa chất để chỉ nguyên tố hoặc các hợp kim của .
    • The alloy contains a high percentage of wolfram for increased durability. (Hợp kim này chứa tỷ lệ phần trăm wolfram cao để tăng độ bền.)
Biến thể từ liên quan
  • Tungsten (n): Tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh cho nguyên tố W, đồng nghĩa với "wolfram".
    • Tungsten carbide is extremely hard. (Vonfam cacbua cực kỳ cứng.)
  • Wolframite (n): Một loại khoáng vật, quặng chính để khai thác wolfram/tungsten.
    • The mine produces wolframite. (Mỏ này khai thác wolframit.)
Từ đồng nghĩa
  • Tungsten: Vonfam (tên gọi phổ biến).
wolfram

A scientist holds a small sample of wolfram in a laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) vonfam
  2. (như) wolframite

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "wolfram"