tupaïa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con đồi: Một loài động vật có vú nhỏ, thuộc bộ Scandentia, thường sống trên cây ở các khu rừng Đông Nam Á. Chúng có ngoại hình giống sóc với mõm nhọn dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tupaïa se nourrit principalement d'insectes et de fruits. (Con đồi ăn chủ yếu là côn trùng và trái cây.)
- Nous avons observé un tupaïa dans la forêt tropicale. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con đồi trong rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tupaia glis": Tên khoa học của loài đồi thông thường.
- Le Tupaia glis est une espèce commune en Malaisie. (Đồi thông thường là một loài phổ biến ở Malaysia.)
Biến thể và từ gần giống
- Tupaiidé (danh từ giống đực): Thành viên của họ Tupaiidae (họ Đồi).
- Les tupaiidés sont souvent confondus avec les écureuils. (Các loài thuộc họ Đồi thường bị nhầm lẫn với sóc.)
Từ đồng nghĩa
- Ptilocercus lowii (danh từ giống đực): Tên khoa học của một chi đồi đuôi lông (còn gọi là đồi đuôi cụt).
- Scandentien (danh từ giống đực): Tên gọi chung cho các loài thuộc bộ Scandentia (bộ Đồi).
danh từ giống đực
- (động vật học) con đồi