tupi

Học thuật
Thân thiện
tupi

Le linguiste étudie le tupi dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng Tupi: "tupi" là một danh từ giống đực chỉ một ngôn ngữ bản địa của châu Mỹ, được sử dụng bởi các dân tộc Tupi ở Brasil các vùng lân cận trước trong thời kỳ thuộc địa.
    • Ngôn ngữ Tupi: Thuật ngữ này cũng có thể dùng để chỉ chính ngôn ngữ đó, một thành viên của ngữ hệ Tupi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tupi était parlé par de nombreuses tribus. (Tiếng Tupi đã được nói bởi nhiều bộ lạc.)
    • Il étudie la grammaire du tupi. (Anh ấy nghiên cứu ngữ pháp của tiếng Tupi.)
    • "Abá" signifie "homme" en tupi. ("Abá" có nghĩa là "người đàn ông" trong tiếng Tupi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ancien tupi": tiếng Tupi cổ, dạng ngôn ngữ lịch sử.

    • L'ancien tupi a influencé le portugais brésilien. (Tiếng Tupi cổ đã ảnh hưởng đến tiếng Bồ Đào Nha Brasil.)
  • "famille tupi": ngữ hệ Tupi, nhóm các ngôn ngữ liên quan.

    • Le guarani appartient à la famille tupi. (Tiếng Guarani thuộc ngữ hệ Tupi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tupinambá (n.m): Tupinambá, tên của một nhóm dân tộc Tupi quan trọng cũngmột phương ngữ của tiếng Tupi.
  • Tupi-guarani (n.m): Tupi-Guarani, nhánh chính của ngữ hệ Tupi, bao gồm cả tiếng Tupi tiếng Guarani.
Từ đồng nghĩa
  • Língua geral (n.f): "ngôn ngữ chung", thuật ngữ lịch sử dùng ở Brasil để chỉ tiếng Tupi được dùng làm lingua franca.
  • Nheengatu (n.m): Tên gọi hiện đại của một ngôn ngữ phát triển từ tiếng Tupi cổ, vẫn được sử dụnglưu vực sông Amazon.
tupi

Le linguiste étudie le tupi dans son bureau.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Tu-pi