tupaja

Học thuật
Thân thiện
tupaja

Un tupaja grimpe rapidement le long d'un tronc d'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con sóc chuột: "tupaïa" là tên gọi chung cho một nhóm động vật có vú nhỏ, thuộc họ Tupaiidae, hình dáng tập tính giống sóc, thường sốngcác khu rừng Đông Nam Á.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tupaïa est un mammifère arboricole. (Con sóc chuộtmột loài động vật có vú sống trên cây.)
    • Nous avons observé un tupaïa dans la forêt tropicale. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con sóc chuột trong rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tupaïa de Belanger": Sóc chuột Belanger, một loài cụ thể.
    • Le tupaïa de Belanger est commun en Malaisie. (Sóc chuột Belanger phổ biến ở Malaysia.)
Biến thể từ gần giống
  • Tupaiidé (n.m): (thuộc) họ sóc chuột.
    • Les tupaiidés sont étudiés par les zoologistes. (Họ sóc chuột được các nhà động vật học nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ptilocercus lowii (danh pháp khoa học của một chi trong họ): không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp ngoài tên gọi chung "tupaïa".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tupaja

Un tupaja grimpe rapidement le long d'un tronc d'arbre.

  1. xem tupaïa

Từ gần giống