turbaned

/'tə:bənd/
Học thuật
Thân thiện
turbaned

A man in a turbaned hat walks through a bustling market.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vấn khăn, chít khăn, đội khăn xếp: Mô tả một người, đặc biệt đàn ông từ một số nền văn hóa hoặc tôn giáo, đang đội một chiếc khăn xếp (turban) trên đầu.
    • đội không vành (phụ nữ): Trong lịch sử thời trang phương Tây, có thể mô tả phụ nữ đội một loại trang trí giống khăn xếp.
dụ sử dụng
  • (Người đàn ông chít khăn cầu nguyện trong im lặng.)
  • (Một nhóm người Sikh đội khăn xếp tụ tập tại đền thờ.)
  • (Trong bức tranh, ấy xuất hiện như một quý đội không vành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The turbaned figure": Hình ảnh/hình bóng người đội khăn xếp. Cụm từ này thường được dùng trong văn chương hoặc báo chí để tạo hình ảnh sống động hoặc nhấn mạnh đặc điểm văn hóa.
    • The turbaned figure stood out in the crowd. (Hình bóng người đội khăn xếp nổi bật giữa đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Turban (danh từ): Khăn xếp, khăn chít đầu.
    • He carefully tied his turban. (Anh ấy cẩn thận quấn chiếc khăn xếp của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Việt. Cách diễn đạt thay thế thường miêu tả: "đang đội khăn xếp", " vấn khăn trên đầu".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
turbaned

A man in a turbaned hat walks through a bustling market.

tính từ
  1. vấn khăn, chít khăn
  2. đội không vành (đàn bà)

Từ tương tự