hatted

Học thuật
Thân thiện
hatted

Two old ladies, neatly hatted and gloved, walk arm in arm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đội : Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người đang đội . Từ này thường được dùng để tạo hình ảnh cụ thể về ngoại hình hoặc trang phục.
    • Đội (một loại cụ thể): Được dùng trong cấu trúc ghép ( dụ: top-hatted) để chỉ việc đội một kiểu đặc biệt nào đó.
dụ sử dụng
  • (Các khách mời dự đám cưới đều đội rất chỉn chu.)
  • (Trong bức ảnh , những người đàn ông đều đội một cách trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "neatly hatted": đội gọn gàng, chỉn chu.
    • The choir members were neatly hatted in white. (Các thành viên dàn hợp xướng đội trắng rất gọn gàng.)
  • Cấu trúc ghép với danh từ chỉ loại : Dạng .
    • The bearskin-hatted guards are a tourist attraction. (Những người lính gác đội lông gấu một điểm thu hút khách du lịch.)
    • A top-hatted gentleman stepped out of the carriage. (Một quý ông đội chóp cao bước ra khỏi cỗ xe ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hat (n): cái .
  • Unhatted (adj): không đội .
    • He stood, unhatted, in the rain. (Anh ta đứng, không đội , dưới mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Wearing a hat: đang đội (cụm từ thông dụng hơn).
Lưu ý
  • Hatted một tính từ mô tả, chủ yếu được sử dụng trong văn viết mô tả hoặc báo chí để tạo hình ảnh sống động, ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng cụm "wearing a hat" hoặc "have a hat on" hơn.
hatted

Two old ladies, neatly hatted and gloved, walk arm in arm.

Adjective
  1. đội

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống