hatted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đội mũ: Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người đang đội mũ. Từ này thường được dùng để tạo hình ảnh cụ thể về ngoại hình hoặc trang phục.
- Đội (một loại mũ cụ thể): Được dùng trong cấu trúc ghép (ví dụ:
top-hatted) để chỉ việc đội một kiểu mũ đặc biệt nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Các khách mời dự đám cưới đều đội mũ rất chỉn chu.)
- (Trong bức ảnh cũ, những người đàn ông đều đội mũ một cách trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "neatly hatted": đội mũ gọn gàng, chỉn chu.
- The choir members were neatly hatted in white. (Các thành viên dàn hợp xướng đội mũ trắng rất gọn gàng.)
- Cấu trúc ghép với danh từ chỉ loại mũ: Dạng .
- The bearskin-hatted guards are a tourist attraction. (Những người lính gác đội mũ lông gấu là một điểm thu hút khách du lịch.)
- A top-hatted gentleman stepped out of the carriage. (Một quý ông đội mũ chóp cao bước ra khỏi cỗ xe ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Hat (n): cái mũ.
- Unhatted (adj): không đội mũ.
- He stood, unhatted, in the rain. (Anh ta đứng, không đội mũ, dưới mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Wearing a hat: đang đội mũ (cụm từ thông dụng hơn).
Lưu ý
- Hatted là một tính từ mô tả, chủ yếu được sử dụng trong văn viết mô tả hoặc báo chí để tạo hình ảnh sống động, ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng cụm "wearing a hat" hoặc "have a hat on" hơn.