turbidness
/tə:'biditi/ Cách viết khác : (turbidness) /'tə:bidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất đục, độ đục: Trạng thái của chất lỏng (như nước) không trong suốt do có các hạt rắn lơ lửng bên trong, cản trở ánh sáng xuyên qua.
- Tính chất lộn xộn, mập mờ (nghĩa bóng): Trạng thái không rõ ràng, hỗn độn, khó hiểu, thường dùng để mô tả tình huống, suy nghĩ hoặc văn bản.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The turbidness of the river water increased after the heavy rain. (Độ đục của nước sông tăng lên sau trận mưa lớn.)
- Scientists measure the turbidness to assess water quality. (Các nhà khoa học đo độ đục để đánh giá chất lượng nước.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- The turbidness of his explanation left everyone confused. (Tính chất mập mờ trong lời giải thích của anh ấy khiến mọi người bối rối.)
- We must clarify the turbidness in these legal documents. (Chúng ta phải làm rõ tính lộn xộn trong các tài liệu pháp lý này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Turbidness of thought": Sự rối rắm, không minh bạch trong tư tưởng.
- The philosopher criticized the turbidness of thought in modern political discourse. (Nhà triết học chỉ trích sự mập mờ trong tư tưởng của diễn ngôn chính trị hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Turbidity (n): (Từ đồng nghĩa, thông dụng hơn) Độ đục, tính đục.
- Turbidity is a key parameter in environmental monitoring. (Độ đục là một thông số chính trong giám sát môi trường.)
Turbid (adj): Đục, lộn xộn, mập mờ.
- The pond water was turbid after the storm. (Nước ao trở nên đục ngầu sau cơn bão.)
- He gave a turbid account of the events. (Anh ta đưa ra một bản tường thuật mập mờ về các sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Muddiness: Tính chất vẩn đục, đầy bùn.
- Cloudiness: Tính chất vẩn đục, có mây.
- Opacity: Độ mờ đục (nhấn mạnh việc không cho ánh sáng xuyên qua).
- Confusion: Sự lộn xộn, hỗn độn (cho nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Clarity: Sự trong suốt, rõ ràng.
- Transparency: Tính trong suốt, minh bạch.
- Lucidity: Sự sáng sủa, dễ hiểu.
danh từ
- tính chất đục
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính chất dày, tính chất đặc
- (nghĩa bóng) tính chất mập mờ, tính chất lộn xộn