turbidity

/tə:'biditi/ Cách viết khác : (turbidness) /'tə:bidnis/
danh từ
  1. tính chất đục
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính chất dày, tính chất đặc
  3. (nghĩa bóng) tính chất mập mờ, tính chất lộn xộn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

turbidity
The scientist measures the turbidity of the water sample.