turbidity
/tə:'biditi/ Cách viết khác : (turbidness) /'tə:bidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Độ đục: Chất lượng quang học của một chất lỏng, cho biết mức độ các hạt lơ lửng trong đó làm tán xạ và hấp thụ ánh sáng, khiến chất lỏng trông mờ đục hoặc không trong suốt.
- Tính chất đục: Trạng thái không trong, có chứa các hạt vật chất lơ lửng làm cản trở tầm nhìn xuyên qua.
- (Nghĩa bóng) Tính mập mờ, lộn xộn: Dùng để mô tả trạng thái không rõ ràng, hỗn độn của một tình huống, ý tưởng hoặc văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- High turbidity in the river after the storm indicates a lot of soil erosion. (Độ đục cao trong dòng sông sau cơn bão cho thấy có nhiều sự xói mòn đất.)
- Scientists measure the turbidity of water to assess its quality. (Các nhà khoa học đo độ đục của nước để đánh giá chất lượng của nó.)
- The turbidity of his explanation left everyone confused. (Tính mập mờ trong lời giải thích của anh ấy khiến mọi người đều bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Turbidity current" (dòng chảy đục): Một dòng chảy dưới nước của nước đục, nặng hơn do chứa nhiều trầm tích, di chuyển dọc theo sườn lục địa hoặc đáy hồ.
- Turbidity currents can carve out deep underwater canyons. (Các dòng chảy đục có thể tạo ra những hẻm núi sâu dưới nước.)
"Nephelometric Turbidity Unit (NTU)" (Đơn vị độ đục Nephelometric): Đơn vị đo lường tiêu chuẩn cho độ đục.
- Drinking water should have a turbidity of less than 1 NTU. (Nước uống nên có độ đục nhỏ hơn 1 NTU.)
Biến thể và từ gần giống
Turbid (adj): Đục, không trong. Mô tả chất lỏng có chứa hạt lơ lửng.
- The turbid water of the estuary is full of nutrients. (Vùng nước đục của cửa sông chứa đầy chất dinh dưỡng.)
Turbidness (n): (Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "turbidity") Độ đục, tính chất đục.
Từ đồng nghĩa
- Muddiness: Độ vẩn đục, độ đục do bùn đất.
- Cloudiness: Độ vẩn đục, trạng thái có mây (dùng cho chất lỏng).
- Opacity: Độ mờ đục (nhấn mạnh đến việc không cho ánh sáng xuyên qua).
Từ trái nghĩa
- Clarity: Độ trong suốt, sự rõ ràng.
- Clearness: Sự trong, sự rõ ràng.
- Transparency: Tính trong suốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "turbidity")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "turbidity")
danh từ
- tính chất đục
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính chất dày, tính chất đặc
- (nghĩa bóng) tính chất mập mờ, tính chất lộn xộn