turbit

/'tə:bit/
Học thuật
Thân thiện
turbit

A turbit perches on a wooden fence post in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống bồ câu Turbit: Một giống bồ câu cảnh nguồn gốc từ Anh, được lai tạo đặc biệt với hình dáng độc đáo. Đặc điểm nổi bật nhất của phần trán dốc hơi lõm, tạo nên cái đầu hình dáng "bằng" hoặc "phẳng" đặc trưng, khác biệt so với các giống bồ câu khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The turbit is a fancy breed of pigeon known for its unique head shape. (Turbit một giống bồ câu cảnh nổi tiếng với hình dáng đầu độc đáo.)
    • He breeds turbits for pigeon shows. (Anh ấy nuôi bồ câu Turbit để tham gia các cuộc triển lãm chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Show turbit": Chỉ một con bồ câu Turbit được nuôi chăm sóc đặc biệt để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của cuộc thi.
    • His show turbit won first prize at the national exhibition. (Con bồ câu Turbit triển lãm của anh ấy đã giành giải nhất tại cuộc triển lãm quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Fancy pigeon (n): Bồ câu cảnh (tên gọi chung cho các giống bồ câu được nuôi để làm cảnh triển lãm, thay vì để lấy thịt hay đưa thư).
  • Breed (n): Giống (vật nuôi).
Từ đồng nghĩa
  • Fancy pigeon breed: Giống bồ câu cảnh (cách gọi chung, không chỉ riêng giống Turbit).
turbit

A turbit perches on a wooden fence post in the garden.

danh từ
  1. (động vật học) bồ câu đầu bằng

Từ gần giống