turcique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về Thổ Nhĩ Kỳ: Từ này có nghĩa là "của Thổ Nhĩ Kỳ" hoặc "thuộc về Thổ Nhĩ Kỳ". Nó là dạng tính từ của danh từ chỉ quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ.
- (Trong giải phẫu học) Liên quan đến cấu trúc hình yên ngựa: Trong ngữ cảnh y học, đặc biệt khi đi kèm với từ "selle" (yên), nó mô tả một cấu trúc xương ở nền sọ có hình dạng giống yên ngựa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa địa lý/văn hóa):
- La cuisine turcique est réputée pour ses saveurs riches. (Ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ nổi tiếng với những hương vị đậm đà.)
- Il étudie la langue turcique. (Anh ấy đang học tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.)
Tính từ (nghĩa giải phẫu học):
- La selle turcique est une dépression dans l'os sphénoïde du crâne. (Yên bướm là một chỗ lõm trong xương bướm của hộp sọ.)
- Une tumeur peut affecter la région de la selle turcique. (Một khối u có thể ảnh hưởng đến vùng yên bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Selle turcique" (Yên bướm): Đây là thuật ngữ giải phẫu học cố định, dùng để chỉ phần xương hình yên ngựa ở nền sọ, là nơi chứa tuyến yên.
- L'hypophyse est logée dans la selle turcique. (Tuyến yên nằm trong yên bướm.)
Biến thể và từ gần giống
Turc (danh từ): Người Thổ Nhĩ Kỳ; tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
- Mon ami est un Turc. (Bạn tôi là một người Thổ Nhĩ Kỳ.)
Turquie (danh từ riêng): Nước Thổ Nhĩ Kỳ.
- Ankara est la capitale de la Turquie. (Ankara là thủ đô của Thổ Nhĩ Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Ottoman (tính từ/lịch sử): Thuộc Đế chế Ottoman (có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, mang sắc thái lịch sử).
- Anatolien (tính từ): Thuộc vùng Anatolia (một phần của Thổ Nhĩ Kỳ, nghĩa hẹp hơn về địa lý).
Lưu ý
- Từ "turcique" ít khi được sử dụng độc lập trong tiếng Pháp hiện đại. Cách dùng phổ biến và chuẩn mực hơn cho nghĩa "thuộc về Thổ Nhĩ Kỳ" là tính từ turc (giống đực) / turque (giống cái).
- Thuật ngữ "selle turcique" là một ngoại lệ, là một thuật ngữ chuyên ngành y học đã được định danh và sử dụng rộng rãi.
tính từ
- (Selle turcique) (giải phẫu) học yên bướm