tureen

/tə'ri:n/
Học thuật
Thân thiện
tureen

A waiter carries a silver tureen to the dining table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Liễn, bát to nắp: Một loại đồ đựng lớn, sâu, thường làm bằng sứ, gốm hoặc kim loại, nắp đậy, dùng để đựng phục vụ súp, món hầm hoặc các món lỏng khác ngay trên bàn ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The waiter brought the soup in a silver tureen. (Người phục vụ mang súp ra trong một cái liễn bằng bạc.)
    • She lifted the lid of the tureen to serve the stew. ( ấy mở nắp chiếc liễn để múc món hầm ra.)
    • This porcelain tureen has been in our family for generations. (Chiếc liễn sứ này đã trong gia đình chúng tôi qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soup tureen": liễn súp (cụm từ thường dùng để chỉ rõ công dụng).
    • The antique soup tureen was the centerpiece of the dinner table. (Chiếc liễn súp cổ điểm nhấn chính trên bàn ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Serving bowl: đựng thức ăn để phục vụ (thường không nắp).
  • Tureen (as a loanword in Vietnamese): Từ này thường được giữ nguyên dạng "tureen" hoặc phiên âm "tuya-rin" trong một số ngữ cảnh ẩm thực cao cấp.
Từ đồng nghĩa
  • Serving dish: Đĩa/món đựng thức ăn để phục vụ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nắp hoặc dành riêng cho súp).
  • Soup bowl: Bát súp (thường nhỏ hơn, dùng cho từng người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "tureen".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "tureen".

tureen

A waiter carries a silver tureen to the dining table.

danh từ
  1. liễn (đựng xúp)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tureen"