turn
Danh từ:
- Sự quay, vòng quay: Hành động xoay quanh một trục hoặc một điểm.
- Sự thay đổi hướng, chỗ rẽ: Hành động hoặc nơi mà hướng di chuyển thay đổi.
- Lượt, phiên: Thời điểm hoặc cơ hội của một người trong một chuỗi hoạt động có thứ tự.
- Sự thay đổi, chiều hướng: Sự chuyển biến trong tình huống, sự việc hoặc trạng thái.
- Hành động giúp đỡ hoặc gây hại: Một hành vi cụ thể đối với ai đó.
Động từ:
- Quay, xoay: Di chuyển hoặc làm cho di chuyển quanh một trục.
- Thay đổi hướng: Đổi hướng di chuyển hoặc nhìn về một phía khác.
- Trở nên, biến thành: Thay đổi để trở thành một trạng thái, tính chất hoặc thứ khác.
- Đạt đến, vượt qua (một mốc thời gian/tuổi): Đến hoặc vượt quá một thời điểm cụ thể.
- Làm cho thay đổi: Gây ra sự thay đổi về tính chất, hình dạng hoặc trạng thái của một thứ gì đó.
Danh từ:
- Give the wheel a turn to the right. (Hãy quay bánh xe sang phải một chút.)
- Take the next turn on your left. (Hãy rẽ trái ở chỗ rẽ tiếp theo.)
- Please wait for your turn. (Xin vui lòng chờ đến lượt của bạn.)
- Events took an unexpected turn. (Sự việc đã có một bước ngoặt bất ngờ.)
- He did me a good turn by lending me his car. (Anh ấy đã giúp tôi một việc tốt bằng cách cho tôi mượn xe.)
Động từ:
- She turned the key in the lock. (Cô ấy vặn chìa khóa trong ổ.)
- He turned and walked away. (Anh ta quay người lại và bỏ đi.)
- The leaves turn red in autumn. (Lá cây chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.)
- She has just turned eighteen. (Cô ấy vừa tròn mười tám tuổi.)
- The heat turned the milk sour. (Hơi nóng làm sữa bị chua.)
"to take a turn": Dạo chơi một vòng ngắn; (tình hình) thay đổi.
- Let's take a turn around the garden. (Chúng ta hãy dạo một vòng quanh vườn.)
- His health took a turn for the worse. (Sức khỏe của anh ấy chuyển biến xấu đi.)
"in turn": Lần lượt, đến lượt; và rồi đến lượt (dẫn đến kết quả tiếp theo).
- They spoke in turn. (Họ đã phát biểu lần lượt.)
- Increased demand leads, in turn, to higher prices. (Nhu cầu tăng lên, đến lượt nó, dẫn đến giá cả cao hơn.)
"turn of phrase": Cách diễn đạt, lối nói.
- She has a witty turn of phrase. (Cô ấy có một lối nói dí dỏm.)
Turning (danh từ): Sự quay; chỗ rẽ, ngã rẽ.
- Take the second turning on the right. (Hãy rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai.)
Turnover (danh từ): Doanh thu; tỷ lệ thay thế nhân viên.
- The company has an annual turnover of $5 million. (Công ty có doanh thu hàng năm là 5 triệu đô la.)
- Rotate (động từ): Xoay tròn, luân chuyển.
- Change (động từ/danh từ): Thay đổi.
- Become (động từ): Trở nên, trở thành.
- Shift (động từ/danh từ): Chuyển, sự chuyển dịch.
Turn around/round: Quay lại, cải thiện tình hình (của một doanh nghiệp...).
- He turned around to look at me. (Anh ấy quay lại nhìn tôi.)
- The new manager turned the company around. (Người quản lý mới đã giúp công ty cải thiện tình hình.)
Turn down: Từ chối; vặn nhỏ (âm lượng, nhiệt độ).
- She turned down the job offer. (Cô ấy đã từ chối lời mời làm việc.)
- Could you turn the music down? (Bạn có thể vặn nhỏ nhạc được không?)
Turn into: Biến thành, trở thành.
- The old factory has been turned into apartments. (Nhà máy cũ đã được biến thành các căn hộ.)
Turn off: Tắt (thiết bị); rẽ khỏi (con đường); làm mất hứng thú.
- Don't forget to turn off the lights. (Đừng quên tắt đèn.)
- His arrogant attitude turns me off. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta làm tôi mất hứng.)
Turn on: Bật (thiết bị); tấn công bất ngờ; phụ thuộc vào.
- She turned on the television. (Cô ấy bật tivi lên.)
- The success of the plan turns on his cooperation. (Thành công của kế hoạch phụ thuộc vào sự hợp tác của anh ta.)
Turn out: Hóa ra, kết quả là; sản xuất; tắt (đèn).
- It turned out that he was right. (Hóa ra anh ấy đã đúng.)
- The factory turns out 500 cars a day. (Nhà máy sản xuất 500 xe ô tô mỗi ngày.)
Turn over: Lật (trang); giao nộp (cho cảnh sát); doanh thu.
- Please turn over the page. (Xin vui lòng lật trang.)
- He turned the evidence over to the police. (Anh ta đã giao nộp bằng chứng cho cảnh sát.)
Turn up: Xuất hiện, đến; vặn to (âm lượng); tìm thấy (một cách tình cờ).
- He finally turned up an hour late. (Cuối cùng anh ta cũng xuất hiện, trễ một tiếng.)
- My lost keys turned up in the drawer. (Chìa khóa bị mất của tôi đã được tìm thấy trong ngăn kéo.)
Turn a blind eye: Làm ngơ, giả vờ không nhìn thấy.
- The manager turned a blind eye to the problem. (Người quản lý đã làm ngơ trước vấn đề.)
Turn the tables: Đảo ngược tình thế.
- After losing the first set, she turned the tables and won the match. (Sau khi thua ván đầu, cô ấy đã đảo ngược tình thế và thắng trận đấu.)
Turn over a new leaf: Thay đổi, bắt đầu một trang mới (theo hướng tốt hơn).
- He promised to turn over a new leaf and study harder. (Cậu ấy hứa sẽ thay đổi và học tập chăm chỉ hơn.)
One good turn deserves another: Ở hiền gặp lành, làm ơn lại được trả ơn.
- You helped me last time, so let me help you now – one good turn deserves another. (Lần trước bạn đã giúp tôi, vậy để tôi giúp bạn bây giờ – ở hiền gặp lành mà.)
- sự quay; vòng quay
- a turn of the wheelmột vòng bánh xe
- vòng cuộn, vòng xoắn (dây thép...)
- sự đổi hướng, sự rẽ; chỗ ngoặt, chỗ rẽ
- the turn of the tidelúc thuỷ triều thay đổi
- the turn of the roadchỗ ngoặt của con đường
- to take a turn to the rightrẽ về bến phải
- chiều hướng, sự diễn biến
- things are taking a bad turnsự việc diễn biến xấu
- to take a turn for the bettercó chiều hướng tốt lên
- to take a turn for the worsecó chiều hướng xấu đi
- to give another turn to the discussionđưa cuộc thảo luận sang một chiều hướng khác
- sự thay đổi
- the milk is on the turnsữa bắt đầu trở, sữa bắt đầu chua
- khuynh hướng, thiên hướng, năng khiếu
- to have a turn for musiccó năng khiếu về âm nhạc
- tâm tính, tính khí
- to be of a caustic turntính hay châm biếm chua cay
- lần, lượt, phiên
- it is my turn to keep watchđến phiên tôi gác
- thời gian hoạt động ngắn; chầu
- to take a turn in the gardendạo chơi một vòng trong vườn
- I'll take a turn at the oarstôi sẽ đi bơi thuyền một chầu
- dự kiến, ý định, mục đích
- that will save my turncái đó sẽ giúp ích cho ý định của tôi
- hành vi, hành động, cách đối đãi
- to do someone a good turngiúp đỡ ai
- tiết mục
- a short turntiết mục ngắn (trong chương trình ca nhạc)
- (số nhiều) sự thấy kinh (của đàn bà)
- (ngành in) chữ sắp ngược (để thế tạm chỗ chữ thiếu)
- (thông tục) sự xúc động; cú, vố
- it gave me quite a turn!cái đó giáng cho tôi một cú điếng người!
Idioms
- at every turnkhắp nơi, mọi chỗ; mọi lúc, luôn luôn
- by turns
- in turn
- turn and turn aboutlần lượt
- he has not done a turn of work for weekshàng tuần nay nó chẳng mó đến việc gì
- the cake is done to a turnbánh vừa chín tới
- in the turn of a handchỉ nhoáng một cái, chóng như trở bàn tay
- to have a fine turn of speedcó thể chạy rất nhanh
- one good turn deserves another(tục ngữ) ở hiền gặp lành, làm ơn lại được trả ơn
- out of turnlộn xộn, không theo trật tự lần lượt
- to talk out of one's turnnói nhiều, nói thừa; nói lung tung
- to take turns abouttheo thứ tự lần lượt
- quay, xoay, vặn
- to turn a wheelquay bánh xe
- to turn the keyvặn chìa khoá
- lộn
- to turn a dresslộn một cái áo
- to turn a bag inside outlộn cái túi trong ra ngoài
- lật, trở, dở
- to turn a pagedở trang sách
- quay về, hướng về, ngoảnh về
- to turn one's headquay đầu, ngoảnh đầu
- he turned his eyes on menó khoảnh nhìn về phía tôi
- to turn one's mind to other thingshướng ý nghĩ về những điều khác
- quành, đi quanh, đi vòng rẽ, ngoặt
- to turn the flank of the enemyđi vòng để tránh thọc vào sườn địch
- quá (một tuổi nào đó)
- he has turned fiftyông ấy đã quá năm mươi tuổi
- tránh; gạt
- to turn a difficultytránh sự khó khăn
- to turn a blowgạt một cú đấm
- dịch; đổi, biến, chuyển
- to turn English into Vietnamesedịch tiếng Anh sang tiếng Việt
- to turn a house into a hotelbiến một căn nhà thành khách sạn
- làm cho
- you will turn him madanh sẽ làm cho hắn phát điên
- làm chua (sữa...)
- hot weather will turn milkthời tiết nóng làm chua sữa
- làm khó chịu, làm buồn nôn
- such food would turn my stomachthức ăn như thế này làm cho tôi buồn nôn
- làm say sưa; làm hoa lên; làm điên cuồng
- overwork has turned his brainlàm việc quá sức làm cho đầu óc anh ấy hoa lên
- success has turned his headthắng lợi làm cho anh ấy say sưa
- tiện
- to turn a table-legtiện một cái chân bàn
- sắp xếp, sắp đặt
- quay, xoay, xoay tròn
- the wheel turnsbánh xe quay
- to turn on one's heelsquay gót
- lật
- the boat turned upside downcon thuyền bị lật
- quay về, đi về, ngoặt, rẽ, đổi chiều, đổi hướng
- he turned towards menó quay (ngoảnh) về phía tôi
- to turn to the leftrẽ về phía tay trái
- the wind has turnedgió đã đổi chiều
- trở nên, trở thành, đổi thành, biến thành
- he has turned proletariananh ấy đã trở thành người vô sản
- his face turns palemặt anh ấy tái đi
- trở, thành chua
- the milk has turnedsữa chua ra
- buồn nôn, buồn mửa, lợm giọng
- my stomach has turned at the sight of bloodtrông thấy máu tôi buồn nôn lên
- quay cuồng, hoa lên (đầu óc)
- my head turns at the thoughtnghĩ đến điều đó đầu óc tôi quay cuồng
- his brain has turned with overworkđầu óc anh ta hoa lên vì làm việc quá sức
- có thể tiện được
- this wood doesn't turn easilygỗ này không dễ tiện
Idioms
- to turn aboutquay vòng, xoay vòng
- to turn againstchống lại, trở nên thù địch với; làm cho chống lại
- to turn awayđuổi ra, thải (người làm...)
- to turn backlàm cho quay lại lui trở lại, quay trở lại (người)
- to turn downgấp (trang sách); gập xuống; bẻ (cổ áo); lui (bấc đèn); lập úp (chụp đèn...)
- to turn ingấp vào (mép bìa...); gập lại, thu lại
- to turn intotrở thành, đổi thành
- to turn offkhoá, tắt, cắt (đèn, rađiô, điện, nước...)
- to turn onbật, vặn, mở (đèn, rađiô, điện, nước...)
- to turn outđuổi ra, thải (người làm)
- to turn overlật, dở
- to turn uplật lên; xắn, vén (tay áo...)
- to turn upon(như) to turn on
- to turn the edge of a knifelàm cùn lưỡi dao
- to turn the edge of a remarklàm cho lời phê bình đỡ gay gắt; nhẹ lời đi
- to turn something to account(xem) account
- to turn the scale (balance)làm lệch cán cân
- to turn a bulletchống lại được đạn, đạn bắn không thủng
- to turn on the waterworks(xem) waterworks
- to turn up one's nose at(xem) nose
- to turn up one's toes(xem) toe