turfy

/'tə:fi/
Học thuật
Thân thiện
turfy

A horse runs on the turfy track at the racetrack.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy cỏ, trồng cỏ: Mô tả một khu vực được bao phủ bởi cỏ hoặc nhiều cỏ mọc.
    • than bùn; (thuộc) than bùn: Mô tả đất hoặc vật chất chứa hoặc liên quan đến than bùn (một loại nhiên liệu hình thành từ xác thực vật phân hủy).
    • (Thuộc) sự đua ngựa: Liên quan đến hoạt động đua ngựa, đặc biệt các khía cạnh như đường đua hoặc cộng đồng xung quanh môn thể thao này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The children ran across the turfy hill. (Bọn trẻ chạy qua ngọn đồi đầy cỏ.)
    • They used turfy soil to improve the garden's drainage. (Họ đã sử dụng đất than bùn để cải thiện hệ thống thoát nước cho khu vườn.)
    • He is a well-known figure in the turfy world. (Ông ấy một nhân vật nổi tiếng trong giới đua ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Turfy aroma": Mùi hương đặc trưng của cỏ tươi hoặc đất ẩm cỏ.
    • After the rain, the air was filled with a pleasant, turfy aroma. (Sau cơn mưa, không khí tràn ngập mùi hương dễ chịu của cỏ tươi.)
  • "Turfy interests": Các mối quan tâm hoặc hoạt động liên quan đến đua ngựa.
    • His turfy interests keep him at the racecourse every weekend. (Sở thích đua ngựa khiến anh ấy có mặt tại trường đua vào mỗi cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Turf (danh từ):
    • Mảng cỏ: Một mảng cỏ đất bên dưới được cắt lên.
      • He laid new turf on the football field. (Anh ấy đã trải những mảng cỏ mới lên sân bóng đá.)
    • Lãnh địa, khu vực ảnh hưởng: (Nghĩa bóng, thông tục) Một khu vực địa hoặc lĩnh vực hoạt động một người hoặc nhóm kiểm soát.
      • The gang defended its turf fiercely. (Băng đảng đó bảo vệ lãnh địa của chúng một cách quyết liệt.)
  • Turfed (tính từ/động từ quá khứ phân từ): Được phủ bằng cỏ.
    • The newly turfed lawn looks beautiful. (Bãi cỏ mới được trồng cỏ trông thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Grassy: (Đầy) cỏ.
  • Peaty: than bùn, thuộc về than bùn.
  • Equestrian: (Thuộc về) cưỡi ngựa hoặc đua ngựa (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "turfy")

Thành ngữ liên quan
  • "On the turf": Tham gia vào hoạt động đua ngựa (chuyên nghiệp hoặc như một sở thích).
    • He's been on the turf since he was a young man. (Ông ấy đã tham gia vào giới đua ngựa từ khi còn trẻ.)
turfy

A horse runs on the turfy track at the racetrack.

tính từ
  1. đầy cỏ, trồng cỏ
  2. than bùn; (thuộc) than bùn
  3. (thuộc) sự đua ngựa

Từ gần giống