turfy

/'tə:fi/
tính từ
  1. đầy cỏ, trồng cỏ
  2. than bùn; (thuộc) than bùn
  3. (thuộc) sự đua ngựa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

turfy
A horse runs on the turfy track at the racetrack.