turf

/tə:f/
danh từ, số nhiều turfs, turves
  1. lớp đất mặt (đầy rễ cỏ)
  2. Ai-len than bùn
  3. (the turf) cuộc đua ngựa; nghề đua ngựa
    • one of the most familiar faces on the turf
      một trong những bộ mặt quen nhất trên trường đua ngựa
ngoại động từ
  1. lát bằng tảng đất cỏ

Idioms

  • to turf out
    (từ lóng) tống cổ ra, đuổi ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "turf"

turf
The children play on the soft turf of the park.