turf

/tə:f/
Học thuật
Thân thiện
turf

The children play on the soft turf of the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lớp đất mặt phủ đầy cỏ: Chỉ bề mặt đất tự nhiên được bao phủ bởi một thảm cỏ dày đặc rễ của chúng.
    • Miếng cỏ, tảng đất cỏ: Chỉ một mảng cỏ được cắt thành từng miếng, thường dùng để trồng hoặc thay thế.
    • Lãnh thổ, khu vực ảnh hưởng: (Nghĩa bóng, thông tục) Chỉ một khu vực địa hoặc phạm vi quyền lực, ảnh hưởng một cá nhân hoặc nhóm kiểm soát bảo vệ.
    • Cuộc đua ngựa; nghề đua ngựa: (Thường dùng với mạo từ "the") Chỉ lĩnh vực đua ngựa, bao gồm cả các trường đua các hoạt động liên quan.
  2. Động từ:

    • Phủ cỏ, lát cỏ: Hành động phủ lên một bề mặt (như đất) bằng các miếng cỏ đã được cắt sẵn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The children played on the soft, green turf. (Bọn trẻ chơi trên thảm cỏ xanh mềm mại.)
    • He carefully laid the new turf in his garden. (Anh ấy cẩn thận đặt những miếng cỏ mới vào khu vườn.)
    • The sales department is very protective of its turf. (Bộ phận bán hàng rất bảo vệ lãnh địa của họ.)
    • He has been involved in the turf for decades. (Ông ấy đã tham gia vào nghề đua ngựa hàng thập kỷ.)
  • Động từ:

    • We plan to turf the entire backyard next spring. (Chúng tôi dự định sẽ phủ cỏ toàn bộ sân sau vào mùa xuân tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to defend one's turf": bảo vệ lãnh thổ/quyền lực của mình.
    • The manager is always quick to defend his turf in meetings. (Người quản lý luôn nhanh chóng bảo vệ quyền hạn của mình trong các cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Turf war (danh từ): cuộc chiến giành lãnh thổ, sự xung đột giữa các nhóm để tranh giành quyền kiểm soát một khu vực hoặc lĩnh vực.
    • A turf war broke out between the two gangs. (Một cuộc chiến giành lãnh thổ đã nổ ra giữa hai băng đảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa lớp cỏ): sod (tảng đất cỏ), grass (cỏ), lawn (bãi cỏ).
  • Danh từ (nghĩa lãnh thổ): territory (lãnh thổ), domain (lãnh địa), patch (khu vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turf out (động từ, thông tục): đuổi ra, tống cổ ai đó ra khỏi một nơi.
    • He was turfed out of the bar for causing trouble. (Hắn ta bị tống cổ ra khỏi quán bar gây rối.)
turf

The children play on the soft turf of the park.

danh từ, số nhiều turfs, turves
  1. lớp đất mặt (đầy rễ cỏ)
  2. Ai-len than bùn
  3. (the turf) cuộc đua ngựa; nghề đua ngựa
    • one of the most familiar faces on the turf
      một trong những bộ mặt quen nhất trên trường đua ngựa
ngoại động từ
  1. lát bằng tảng đất cỏ

Idioms

  • to turf out
    (từ lóng) tống cổ ra, đuổi ra

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "turf"