turgescence

/tə:'dʤesns/
danh từ
  1. (y học) sự cương (máu); chỗ cương (máu)
  2. (nghĩa bóng) tính chất huênh hoang, tính chất khoa trương (giọng văn, lời nói)
turgescence
A doctor points to an area of turgescence on a patient's arm.