turgescence

/tə:'dʤesns/
Học thuật
Thân thiện
turgescence

La turgescence des feuilles indique que la plante est bien hydratée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự cương máu: Trạng thái các mạch máu hoặc bị đầy ứ căng lên do chứa nhiều máu hoặc dịch.
    • (Thực vật học) Sự trương nước: Trạng thái các tế bào thực vật căng lên do hấp thụ nước, giúp cây cứng cáp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La turgescence des veines est un signe clinique important. (Sự cương máu tĩnh mạchmột dấu hiệu lâm sàng quan trọng.)
    • La turgescence des cellules végétales maintient la rigidité de la tige. (Sự trương nước của tế bào thực vật duy trì độ cứng của thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Turgescence veineuse": sự cương tĩnh mạch, thường được quan sát thấy trong một số tình trạng y tế.

    • Le médecin a noté une turgescence veineuse au niveau du cou. (Bác sĩ ghi nhận sự cương tĩnh mạchvùng cổ.)
  • "Perdre sa turgescence" (đối với thực vật): mất sự trương nước, trở nên héo .

    • La plante perd sa turgescence en cas de sécheresse sévère. (Cây mất sự trương nước trong trường hợp hạn hán nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Turgescent (adj): đang cương lên, đang trương nước.

    • Un tissu turgescent. (Một đang bị cương/trương.)
  • Déturgescence (n): sự giảm cương, sự giảm trương nước (trạng thái ngược lại).

    • La déturgescence cellulaire. (Sự giảm trương nước tế bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Congestion (n): sự sung huyết, ứ máu (trong y học).
  • Turgor (n): áp suất trương, trạng thái trương nước (trong thực vật học, gần nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "turgescence".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "turgescence".

turgescence

La turgescence des feuilles indique que la plante est bien hydratée.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự cương máu
    • Turgescence des veines
      sự cương máu tĩnh mạch
  2. (thực vật học) sự trương nước

Từ có nhắc đến "turgescence"