turgide

Học thuật
Thân thiện
turgide

Les paupières turgides du patient sont rouges et gonflées.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cương, sưng căng: "turgide" mô tả trạng thái của một bộ phận cơ thể bị sưng lên căng cứng do chứa đầy chất lỏng hoặc máu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les tissus infectés sont devenus turgides. (Các bị nhiễm trùng đã trở nên cương lên.)
    • Une cheville turgide après une entorse. (Mắt cá chân sưng căng sau khi bị bong gân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "turgide de": căng phồng , sưng lên do.
    • Une veine turgide de sang. (Một tĩnh mạch căng phồng máu.)
    • Un visage turgide de colère. (Một khuôn mặt đỏ ửng lên tức giận.) (Nghĩa bóng, hiếm gặp)
Biến thể từ gần giống
  • Turgidité (danh từ giống cái): tình trạng cương, sự sưng căng.
    • La turgidité des plantes est un signe de bonne santé. (Độ căng của thực vậtdấu hiệu của sức khỏe tốt.) (Thường dùng trong sinh học thực vật)
Từ đồng nghĩa
  • Gonflé(e): sưng lên, phồng lên.
  • Œdémateux/-euse: phù nề, sưng phù (thường do ứ nước).
  • Boursouflé(e): sưng phồng, phình ra.
Từ trái nghĩa
  • Dégonflé(e): xẹp xuống.
  • Plat(e): phẳng, không phồng.
turgide

Les paupières turgides du patient sont rouges et gonflées.

tính từ
  1. cương
    • Paupières turgides
      mắt cương lên

Từ gần giống