turgide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cương, sưng căng: "turgide" mô tả trạng thái của một bộ phận cơ thể bị sưng lên và căng cứng do chứa đầy chất lỏng hoặc máu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les tissus infectés sont devenus turgides. (Các mô bị nhiễm trùng đã trở nên cương lên.)
- Une cheville turgide après une entorse. (Mắt cá chân sưng căng sau khi bị bong gân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "turgide de": căng phồng vì, sưng lên do.
- Une veine turgide de sang. (Một tĩnh mạch căng phồng vì máu.)
- Un visage turgide de colère. (Một khuôn mặt đỏ ửng lên vì tức giận.) (Nghĩa bóng, hiếm gặp)
Biến thể và từ gần giống
- Turgidité (danh từ giống cái): tình trạng cương, sự sưng căng.
- La turgidité des plantes est un signe de bonne santé. (Độ căng của thực vật là dấu hiệu của sức khỏe tốt.) (Thường dùng trong sinh học thực vật)
Từ đồng nghĩa
- Gonflé(e): sưng lên, phồng lên.
- Œdémateux/-euse: phù nề, sưng phù (thường do ứ nước).
- Boursouflé(e): sưng phồng, phình ra.
Từ trái nghĩa
- Dégonflé(e): xẹp xuống.
- Plat(e): phẳng, không phồng.
tính từ
- cương
- Paupières turgidesmí mắt cương lên