tergite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Tergite: Một tấm lưng hoặc mảnh vỏ cứng ở mặt lưng của một đốt cơ thể ở các loài động vật chân đốt, như côn trùng hoặc giáp xác. Từ này đồng nghĩa với "tergum".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le premier tergite de l'insecte est souvent plus large. (Tergite đầu tiên của côn trùng thường rộng hơn.)
- La structure du tergite abdominal est importante pour l'identification des espèces. (Cấu trúc của tergite bụng rất quan trọng để nhận dạng loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học côn trùng, "tergite" thường được dùng để mô tả chi tiết các phần của bộ xương ngoài.
- Les scientifiques étudient la sculpture microscopique du tergite. (Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc vi mô của tergite.)
Biến thể và từ gần giống
- Tergum (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa chính xác, cùng chỉ tấm lưng của đốt cơ thể.
- Sclérite (danh từ giống đực): Mảnh cứng của bộ xương ngoài, một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm cả tergite.
- Sternite (danh từ giống đực): Mảnh bụng, phần tương ứng ở mặt bụng của đốt cơ thể.
Từ đồng nghĩa
- Tergum: Tấm lưng, mảnh lưng.
- Plaque dorsale: Mảnh lưng (cách giải thích bằng từ thông thường).
danh từ giống cái
- (động vật học) như tergum