turncock

/'tə:nkɔk/
Học thuật
Thân thiện
turncock

A plumber uses a turncock to shut off the water main.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trông nom, điều khiển việc mở/đóng van nước chính: Một nhân viên nhiệm vụ kiểm soát nguồn cung cấp nước cho một khu vực (thường trong thành phố) bằng cách vặn mở hoặc đóng các van chính (đường ống cấp nước chính).
    • Vòi nước dạng xoay: Một loại vòi hoặc van chế xoay để điều chỉnh dòng chảy của chất lỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • The turncock arrived to shut off the water so the pipe could be repaired. (Người điều khiển van nước đã đến để khóa nước lại để có thể sửa chữa đường ống.)
    • In the 19th century, a turncock was an essential municipal worker. (Vào thế kỷ 19, nhân viên điều khiển van nước một công nhân thành phố thiết yếu.)
  • Danh từ (chỉ vật):

    • The plumber replaced the old tap with a new turncock. (Thợ sửa ống nước đã thay thế vòi nước bằng một van xoay mới.)
    • Make sure the turncock is fully open to allow maximum flow. (Hãy đảm bảo van xoay được mở hoàn toàn để cho phép dòng chảy tối đa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Municipal turncock": Nhân viên điều khiển van nước của thành phố. Cụm từ này nhấn mạnh vai trò công việc thuộc về dịch vụ công cộng.
    • He worked as a municipal turncock for over twenty years. (Ông ấy đã làm nhân viên điều khiển van nước cho thành phố hơn hai mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Stopcock (n): Van khóa, một loại van dùng để ngắt hoàn toàn dòng chảy trong đường ống. Đây từ đồng nghĩa gần khi "turncock" chỉ vật.
  • Water main (n): Đường ống cấp nước chính. Đây thiết bị một "turncock" (người) điều khiển.
  • Valve (n): Van (tổng quát). "Turncock" một loại valve cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Waterman (n, cổ): Người phụ trách cấp nước (nghĩa , chỉ người).
  • Faucet (n): Vòi nước (chỉ vật, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Tap (n): Vòi nước (chỉ vật, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Lưu ý
  • Từ này hiện nay ít phổ biến, đặc biệt với nghĩa chỉ người. Nghề nghiệp này ngày nay thường được gọi là "water supply technician" (kỹ thuật viên cấp nước) hoặc "utility worker" (công nhân dịch vụ công cộng).
  • Nghĩa chỉ vật (van xoay) vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, nhưng các từ như valve hoặc stopcock phổ biến hơn.
turncock

A plumber uses a turncock to shut off the water main.

danh từ
  1. người trông nom việc mở máy nước (trong thành phố)

Từ đồng nghĩa