turner
/'tə:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ tiện: Người vận hành máy tiện, một loại máy công cụ dùng để tạo hình các vật thể (thường bằng kim loại hoặc gỗ) bằng cách quay chúng và sử dụng các dụng cụ cắt.
- Người quay, người xoay: Người thực hiện hành động xoay, lật, hoặc chuyển hướng một vật gì đó.
- (Thường viết hoa 'T') Họ của một người: Dùng để chỉ người mang họ Turner.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (thợ tiện):
- My grandfather was a skilled turner who could make beautiful wooden bowls. (Ông tôi là một thợ tiện lành nghề có thể làm ra những chiếc bát gỗ đẹp.)
- The factory is hiring an experienced metal turner. (Nhà máy đang tuyển một thợ tiện kim loại có kinh nghiệm.)
Danh từ (người quay/xoay):
- In gymnastics, she is an excellent turner. (Trong môn thể dục dụng cụ, cô ấy là một người xoay người rất giỏi.)
Danh từ (họ người):
- The painting "The Fighting Temeraire" was painted by J.M.W. Turner. (Bức tranh "The Fighting Temeraire" được vẽ bởi J.M.W. Turner.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pancake turner": Một loại dụng cụ nhà bếp có lưỡi phẳng, dùng để lật bánh kếp hoặc thức ăn trên chảo. (Lưu ý: Đây là một danh từ ghép, không phải nghĩa cơ bản của từ "turner" đơn lẻ).
- Use a pancake turner to flip the eggs. (Dùng dụng cụ lật bánh để lật trứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Turn (động từ): Xoay, quay, rẽ, chuyển đổi.
- Please turn the page. (Hãy lật trang giấy.)
- Turning (danh từ): Hành động tiện (gỗ/kim loại); sự rẽ.
- He is learning the art of wood turning. (Anh ấy đang học nghệ thuật tiện gỗ.)
- Take the second turning on the left. (Rẽ vào ngõ thứ hai bên trái.)
Từ đồng nghĩa
- Lathe operator (n): Thợ tiện (nghĩa chuyên môn, đồng nghĩa trực tiếp).
- Rotator (n): Người/vật xoay (nghĩa chung về chuyển động quay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm từ phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "turner")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "turner" một cách đơn lẻ)