turnip

/'tə:nip/
Học thuật
Thân thiện
turnip

A farmer pulls a large turnip from the rich brown soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây củ cải: Một loại cây trồng thuộc họ cải, rễ phình to thành củ ăn được, thường màu trắng hoặc vàng.
    • Củ cải: Phần rễ phình to, ăn được của cây củ cải, được dùng làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We harvested turnips from the garden. (Chúng tôi đã thu hoạch củ cải từ vườn.)
    • Turnip is a common vegetable in winter stews. (Củ cải một loại rau phổ biến trong các món hầm mùa đông.)
    • The farmer grows a field of turnips. (Người nông dân trồng một cánh đồng cây củ cải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as expressionless as a turnip": (thành ngữ so sánh, ít dùng) vô cảm, không biểu lộ cảm xúc, như mặt củ cải.
    • He listened to the news with a face as expressionless as a turnip. (Anh ta nghe tin tức với khuôn mặtcảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Turnip greens (n): của cây củ cải, thường được dùng như một loại rau xanh.

    • She cooked the turnip greens with garlic. ( ấy xào củ cải với tỏi.)
  • Swede/Rutabaga (n): Một loại củ tương tự, thường được gọi là củ cải Thụy Điển, kích thước lớn hơn màu vàng cam.

    • Rutabaga is sometimes confused with a large turnip. (Củ cải Thụy Điển đôi khi bị nhầm với một củ cải to.)
Từ đồng nghĩa
  • Root vegetable: rau củ (chỉ chung các loại củ ăn được).
  • Brassica rapa: tên khoa học của một loài cây củ cải.
Thành ngữ liên quan
  • "not worth a turnip": (thành ngữ ) không giá trị .
    • His promise turned out not to be worth a turnip. (Lời hứa của hắn hóa ra chẳng giá trị .)
turnip

A farmer pulls a large turnip from the rich brown soil.

danh từ
  1. (thực vật học) cây cải
  2. củ cải

Từ gần giống

Từ chứa "turnip"

Từ có nhắc đến "turnip"