turnip
/'tə:nip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây củ cải: Một loại cây trồng thuộc họ cải, có rễ phình to thành củ ăn được, thường có màu trắng hoặc vàng.
- Củ cải: Phần rễ phình to, ăn được của cây củ cải, được dùng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We harvested turnips from the garden. (Chúng tôi đã thu hoạch củ cải từ vườn.)
- Turnip is a common vegetable in winter stews. (Củ cải là một loại rau phổ biến trong các món hầm mùa đông.)
- The farmer grows a field of turnips. (Người nông dân trồng một cánh đồng cây củ cải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as expressionless as a turnip": (thành ngữ so sánh, ít dùng) vô cảm, không biểu lộ cảm xúc, như mặt củ cải.
- He listened to the news with a face as expressionless as a turnip. (Anh ta nghe tin tức với khuôn mặt vô cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Turnip greens (n): Lá của cây củ cải, thường được dùng như một loại rau xanh.
- She cooked the turnip greens with garlic. (Cô ấy xào lá củ cải với tỏi.)
Swede/Rutabaga (n): Một loại củ tương tự, thường được gọi là củ cải Thụy Điển, có kích thước lớn hơn và màu vàng cam.
- Rutabaga is sometimes confused with a large turnip. (Củ cải Thụy Điển đôi khi bị nhầm với một củ cải to.)
Từ đồng nghĩa
- Root vegetable: rau củ (chỉ chung các loại củ ăn được).
- Brassica rapa: tên khoa học của một loài cây củ cải.
Thành ngữ liên quan
- "not worth a turnip": (thành ngữ cũ) không có giá trị gì.
- His promise turned out not to be worth a turnip. (Lời hứa của hắn hóa ra chẳng có giá trị gì.)
danh từ
- (thực vật học) cây cải
- củ cải