turnipy

/'tə:nipi/
Học thuật
Thân thiện
turnipy

The soup had a faintly turnipy aroma.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mùi cải củ, mùi củ cải: Mô tả mùi vị hoặc đặc tính giống với củ cải (turnip), thường mùi đất, hơi ngọt nhưng nồng hăng đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soup had a slightly turnipy flavor that not everyone enjoyed. (Món súp một chút vị giống mùi cải củ không phải ai cũng thích.)
    • He described the smell in the cellar as damp and turnipy. (Anh ấy mô tả mùi trong hầm ẩm mốc giống mùi cải củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phê bình ẩm thực hoặc mô tả cảm quan: Từ này thường được dùng một cách so sánh hoặc miêu tả để chỉ một mùi vị không mong muốn hoặc quá đậm, gợi nhớ đến củ cải.
    • The wine critic noted a turnipy aftertaste in the cheap red wine. (Nhà phê bình rượu ghi nhận vị giống mùi cải củ trong loại rượu vang đỏ giá rẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Turnip (n): củ cải.
  • Turnip-like (adj): giống củ cải (có thể dùng thay thế cho "turnipy" trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Earthy: mùi đất (thường dùng cho rượu vang hoặc một số rau củ).
  • Rooty: mùi rễ cây, củ.
Lưu ý
  • "Turnipy" một tính từ tương đối hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong văn viết mô tả hoặc các bài phê bình chuyên môn về ẩm thực, nấu ăn. ít khi được dùng trong hội thoại thông thường.
turnipy

The soup had a faintly turnipy aroma.

tính từ
  1. mùi cải củ

Từ gần giống