turnsole

/'tə:nsoul/
danh từ
  1. (thực vật học) cây hướng dương, cây quỳ
  2. (thực vật học) cây vòi voi
  3. (hoá học) chất quỳ (làm thuốc thử)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "turnsole"

turnsole
A gardener plants a turnsole in the sunny flowerbed.