turnsole
/'tə:nsoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hướng dương, cây quỳ: Một loại cây, đặc biệt là cây hướng dương (Helianthus annuus), có đặc tính xoay theo hướng mặt trời.
- Cây vòi voi: Một tên gọi khác cho một số loài thực vật khác.
- Chất quỳ (làm thuốc thử): Một chất chiết xuất từ thực vật, thường từ địa y, được sử dụng trong hóa học như một chất chỉ thị màu, đổi màu tùy theo độ pH.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The turnsole in the garden follows the sun across the sky. (Cây hướng dương trong vườn xoay theo mặt trời trên bầu trời.)
- Ancient alchemists used a solution of turnsole to test for acids. (Các nhà giả kim thời xưa đã sử dụng dung dịch chất quỳ để thử axit.)
- Some herbalists refer to this plant as a turnsole. (Một số thầy thuốc đông y gọi loại cây này là cây vòi voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Litmus derived from turnsole": Giấy quỳ có nguồn gốc từ chất quỳ.
- Early litmus paper was made using turnsole. (Giấy quỳ ban đầu được làm bằng chất quỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Heliotrope (n): Cây hoa hướng dương nhỏ, cũng có nghĩa là "xoay về phía mặt trời".
- Litmus (n): Giấy quỳ, một chất chỉ thị pH phổ biến hiện đại, có nguồn gốc liên quan đến turnsole.
- Sunflower (n): Hoa hướng dương, từ thông dụng hơn cho cây turnsole.
Từ đồng nghĩa
- Heliotrope: (trong nghĩa thực vật) cây xoay hướng về mặt trời.
- Litmus plant: cây cho chất quỳ.
Lưu ý
- Turnsole là một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh ngày nay, sunflower (cây hướng dương) và litmus (chất quỳ) được dùng phổ biến hơn.
- Nghĩa của từ này gắn liền với đặc tính "xoay" () về phía "mặt trời" () của cây.
danh từ
- (thực vật học) cây hướng dương, cây quỳ
- (thực vật học) cây vòi voi
- (hoá học) chất quỳ (làm thuốc thử)