turps
/tə:ps/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Nhựa thông (dạng lỏng đã chưng cất): "Turps" là cách gọi thông thường, không trang trọng cho "turpentine" (dầu thông), một chất lỏng dễ bay hơi, có mùi đặc trưng, được chưng cất từ nhựa cây thông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need some turps to thin this oil paint. (Tôi cần một ít dầu thông để pha loãng sơn dầu này.)
- The strong smell of turps filled the artist's studio. (Mùi dầu thông nồng nặc bao trùm xưởng vẽ của người họa sĩ.)
- Be careful, turps is highly flammable. (Hãy cẩn thận, dầu thông rất dễ cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "On the turps" (tiếng lóng, chủ yếu dùng ở Úc/New Zealand): uống nhiều rượu, say xỉn.
- He's been on the turps all weekend. (Anh ta đã say xỉn suốt cả cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Turpentine (n): Tên đầy đủ, trang trọng hơn cho "turps". (Dầu thông)
- White spirit / Mineral turpentine (n): Một loại dung môi tổng hợp có công dụng tương tự, thường được dùng thay thế. (Dầu hỏa nhẹ, dung môi khoáng)
Từ đồng nghĩa
- Solvent: Dung môi (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các chất dùng để hòa tan).
- Thinner: Chất pha loãng (thường dùng cho sơn).
Lưu ý
- "Turps" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh hội họa, sơn sửa hoặc làm sạch. Đây là từ thông tục.
- Cụm từ "on the turps" là một cách dùng tiếng lóng riêng biệt, không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc của từ.
danh từ
- (thông tục) (như) turpentine