turps

/tə:ps/
Học thuật
Thân thiện
turps

A painter pours turps into a small metal can to clean his brushes.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Nhựa thông (dạng lỏng đã chưng cất): "Turps" cách gọi thông thường, không trang trọng cho "turpentine" (dầu thông), một chất lỏng dễ bay hơi, mùi đặc trưng, được chưng cất từ nhựa cây thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need some turps to thin this oil paint. (Tôi cần một ít dầu thông để pha loãng sơn dầu này.)
    • The strong smell of turps filled the artist's studio. (Mùi dầu thông nồng nặc bao trùm xưởng vẽ của người họa sĩ.)
    • Be careful, turps is highly flammable. (Hãy cẩn thận, dầu thông rất dễ cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On the turps" (tiếng lóng, chủ yếu dùngÚc/New Zealand): uống nhiều rượu, say xỉn.
    • He's been on the turps all weekend. (Anh ta đã say xỉn suốt cả cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Turpentine (n): Tên đầy đủ, trang trọng hơn cho "turps". (Dầu thông)
  • White spirit / Mineral turpentine (n): Một loại dung môi tổng hợp công dụng tương tự, thường được dùng thay thế. (Dầu hỏa nhẹ, dung môi khoáng)
Từ đồng nghĩa
  • Solvent: Dung môi (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các chất dùng để hòa tan).
  • Thinner: Chất pha loãng (thường dùng cho sơn).
Lưu ý
  • "Turps" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh hội họa, sơn sửa hoặc làm sạch. Đây từ thông tục.
  • Cụm từ "on the turps" một cách dùng tiếng lóng riêng biệt, không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc của từ.
turps

A painter pours turps into a small metal can to clean his brushes.

danh từ
  1. (thông tục) (như) turpentine

Từ đồng nghĩa