turquerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tác phẩm mang phong cách Thổ Nhĩ Kỳ: Chỉ một tác phẩm nghệ thuật, trang trí, âm nhạc hoặc văn học (đặc biệt phổ biến ở châu Âu thế kỷ 17-18) mô phỏng hoặc lấy cảm hứng từ phong cách, chủ đề được cho là của Thổ Nhĩ Kỳ hoặc Đế chế Ottoman, thường dựa trên nhận thức hoặc tưởng tượng của phương Tây hơn là sự chính xác lịch sử.
- (Nghĩa xấu, từ cũ, nghĩa cũ) Tính tàn nhẫn: Một nghĩa cũ, ít dùng, chỉ sự tàn bạo, hành vi hung ác, được gán cho theo định kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La musique de Mozart contient des éléments de turquerie. (Âm nhạc của Mozart có chứa các yếu tố mang phong cách Thổ Nhĩ Kỳ.)
- Ce salon est décoré dans le style turquerie du XVIIIe siècle. (Phòng khách này được trang trí theo phong cách Thổ Nhĩ Kỳ của thế kỷ 18.)
- (Nghĩa cũ) On lui reprochait la turquerie de ses méthodes. (Người ta khiển trách tính tàn nhẫn trong các phương pháp của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d'une turquerie" (cũ): thể hiện sự tàn bạo, độc ác.
- Son comportement était d'une turquerie insupportable. (Cách cư xử của hắn thể hiện một sự tàn nhẫn không thể chịu nổi.)
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu lịch sử nghệ thuật và âm nhạc để mô tả một trào lưu thẩm mỹ cụ thể (Turquerie) thời kỳ Baroque và Rococo.
Biến thể và từ gần giống
- À la turque (cụm từ): theo kiểu Thổ Nhĩ Kỳ.
- Un café à la turque. (Một ly cà phê kiểu Thổ Nhĩ Kỳ.)
- Turquisme (danh từ giống đực): từ hoặc cách diễn đạt mượn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
- Exotisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa ngoại lai, sự say mê phong cách của các vùng đất xa xôi (trong đó có ).
Từ đồng nghĩa
- (Với nghĩa tác phẩm): Orientalisme (danh từ giống đực - chủ nghĩa phương Đông, thường rộng hơn), style ottoman (danh từ giống đực - phong cách Ottoman).
- (Với nghĩa cũ - tính tàn nhẫn): Cruauté (danh từ giống cái - sự tàn ác), barbarie (danh từ giống cái - sự dã man).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống cái
- tác phẩm mang phong cách Thổ Nhĩ Kỳ
- (nghĩa xấu, từ cũ, nghĩa cũ) tính tàn nhẫn