truquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm giả, giả mạo: Hành động thay đổi, sửa chữa một vật hoặc thông tin để đánh lừa, làm cho trông có vẻ thật hoặc khác đi so với bản gốc.
    • Tiến hành gian lận: Thao túng một quá trình hoặc sự kiện một cách bất hợp pháp hoặc không trung thực để đạt được kết quả mong muốn.
    • Sắp đặt trước (một kết quả): Làm cho một sự kiện (như một trận đấu) diễn ra theo kịch bản định trước, không phảikết quả tự nhiên hay công bằng.
  2. Nội động từ:

    • Dùng mánh khóe, dùng mẹo gian: Hành động sử dụng các thủ thuật không trung thực để đạt được mục đích.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • La police a arrêté un homme qui tentait de truquer un tableau de maître. (Cảnh sát đã bắt giữ một người đàn ông đang cố gắng làm giả một bức tranh của bậc thầy.)
    • Il est accusé d'avoir truqué les comptes de l'entreprise. (Anh ta bị buộc tội đã giả mạo sổ sách kế toán của công ty.)
    • Les enquêteurs pensent que l'accident a été truqué. (Các điều tra viên nghĩ rằng vụ tai nạn đã được sắp đặt.)
  • Nội động từ:

    • Pour gagner, il ne faut pas truquer. (Để thắng, không được dùng mánh khóe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être truqué": bị làm giả, bị sắp đặt. Cụm này thường dùngdạng bị động để mô tả tình trạng của một vật hoặc sự việc.
    • Ce document est truqué. (Tài liệu nàygiả mạo.)
    • Ce jeu de hasard est truqué en faveur de la maison. (Trò chơi may rủi này đã bị sắp đặt có lợi cho nhà cái.)
Biến thể từ gần giống
  • Truquage (danh từ giống đực): hành động làm giả, sự giả mạo; kỹ xảo (trong điện ảnh, sân khấu).

    • Le truquage des élections a été dénoncé. (Sự gian lận bầu cử đã bị tố cáo.)
    • Les truquages numériques de ce film sont impressionnants. (Các kỹ xảo số của bộ phim này thật ấn tượng.)
  • Truqueur / Truqueuse (danh từ): người làm giả, kẻ gian lận.

    • C'est un truqueur de tableaux célèbres. (Hắnmột kẻ làm giả tranh nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Falsifier (ngoại động từ): giả mạo, xuyên tạc (thường dùng cho tài liệu, chữ ký).
  • Traficoter (ngoại động từ): xào xáo, thao túng một cách mờ ám (thường dùng trong bối cảnh tài chính hoặc chính trị).
  • Tricher (nội động từ): gian lận, quay cóp (nghĩa rộng hơn, thường dùng trong thi cử, trò chơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Truquer avec (ít phổ biến hơn): gian lận với (cái gì đó).
    • Il ne faut pas truquer avec les règles. (Không được gian lận với các luật lệ.)
Thành ngữ liên quan
  • Un sourire truqué: một nụ cười giả tạo, gượng gạo.
    • Elle m'a adressé un sourire truqué. ( ấy đã gửi đến tôi một nụ cười giả tạo.)
ngoại động từ
  1. làm giả, giả mạo
    • Truquer un vase antique
      làm giả một lọ cổ
    • Truquer un texte
      giả mạo một văn bản
  2. (tiến hành) gian lận
    • Truquer les élections
      gian lận trong bầu cử
    • combat de boxe truqué
      cuộc đấu quyền Anh xếp đặt trước
    • scène truquée
      (sân khấu) cảnh phông dùng kỹ xảo
nội động từ
  1. dùng mánh khóe, dùng mẹo gian