turriculé

Học thuật
Thân thiện
turriculé

Un escargot turriculé se déplace lentement sur une feuille verte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình nón tháp: Thuật ngữ chuyên ngành động vật học dùng để mô tả hình dạng vỏ của một số loài ốc hoặc , hình dáng giống như một tòa tháp hoặc hình nón cao, thường nhiều tầng xoắn ốc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Certains gastéropodes marins possèdent une coquille turriculée. (Một số loài chân bụng biển vỏ hình nón tháp.)
    • La forme turriculée de ce fossile est caractéristique de son espèce. (Hình dáng hình nón tháp của hóa thạch nàyđặc trưng của loài của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệttrong ngành cổ sinh vật học động vật học thân mềm, để phân loại mô tả chính xác hình thái vỏ.
    • Les paléontologues identifient souvent les espèces par leur coquille turriculée. (Các nhà cổ sinh vật học thường xác định loài thông qua vỏ hình nón tháp của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Turriculation (danh từ giống cái): Sự hình nón tháp; đặc điểm hình nón tháp.
    • La turriculation est un critère d'identification important. (Đặc điểm hình nón thápmột tiêu chí nhận dạng quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Conique (hình nón): Từ tổng quát hơn, mô tả hình dạng nón nói chung, không nhất thiết mang đặc điểm "tháp" nhiều tầng như "turriculé".
  • En forme de tour ( hình dạng tháp): Cụm từ mô tả thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
turriculé

Un escargot turriculé se déplace lentement sur une feuille verte.

tính từ
  1. (động vật học) () hình nón tháp (vỏ ốc )

Từ gần giống