turtleneck

Định nghĩa

Danh từ:
- Áo cổ lọ: "turtleneck" một loại áo len hoặc áo jersey cổ cao, ôm sát cổ. Đây một kiểu áo phổ biến trong thời trang, thường được mặc vào mùa lạnh để giữ ấm vùng cổ.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc áo cổ lọ màu đen đến bữa tiệc.)
  • (Áo cổ lọ rất phù hợp cho thời tiết lạnh giữ ấm cổ bạn.)
  • (Anh ấy thích áo cổ lọ hơn khăn quàng cổ để có vẻ ngoài phong cách hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mock turtleneck": áo cổ lọ giả, cổ cao nhưng không ôm sát hoàn toàn như áo cổ lọ thật.
    • A mock turtleneck is less tight and more comfortable for some people. (Áo cổ lọ giả ít chặt hơn thoải mái hơn cho một số người.)
  • "Turtleneck sweater": áo len cổ lọ, nhấn mạnh chất liệu len của áo.
    • He bought a cashmere turtleneck sweater for the winter. (Anh ấy mua một chiếc áo len cổ lọ bằng cashmere cho mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Turtlenecked (tính từ): cổ lọ.
    • The turtlenecked dress looks elegant. (Chiếc váy cổ lọ trông rất thanh lịch.)
  • Polo neck (danh từ): từ đồng nghĩa với "turtleneck" trong tiếng Anh Anh, chỉ cùng loại áo cổ cao ôm sát.
Từ đồng nghĩa
  • Polo neck: áo cổ lọ (dùng chủ yếuAnh).
    • He wore a polo neck under his jacket. (Anh ấy mặc một chiếc áo cổ lọ bên trong áo khoác.)
  • High-neck sweater: áo len cổ cao (mô tả chung chung, không nhất thiết phải ôm sát).
    • A high-neck sweater is similar to a turtleneck but may be looser. (Áo len cổ cao tương tự áo cổ lọ nhưng có thể rộng hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Turtleneck effect": hiệu ứng cổ lọ, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả sự ấm áp hoặc phong cách thời trang.
    • The turtleneck effect of the sweater made him feel cozy all day. (Hiệu ứng cổ lọ của chiếc áo len khiến anh ấy cảm thấy ấm cúng suốt cả ngày.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

turtleneck
She wears a cozy turtleneck on a crisp autumn day.