tussock
/'tʌsək/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bụi cỏ, khóm cỏ: Một cụm, một búi cỏ hoặc thực vật thấp mọc dày đặc với nhau, thường nổi lên so với mặt đất xung quanh.
- Mớ (tóc), búi (lông): Một cụm tóc hoặc lông rối, dày và mọc lên cùng nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sheep grazed on the tussocks of grass. (Những con cừu gặm cỏ trên các bụi cỏ.)
- The field was dotted with tussocks of coarse grass. (Cánh đồng lốm đốm những bụi cỏ thô.)
- He had a wild tussock of hair on his head. (Trên đầu anh ta có một mớ tóc rối bù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tussock grass": Một thuật ngữ chung để chỉ các loài cỏ mọc thành bụi, khóm đặc trưng.
- Tussock grass is common in some highland areas. (Cỏ bụi phổ biến ở một số vùng cao nguyên.)
"Tussock moth": Một loài bướm đêm (thuộc họ Lymantriidae) có ấu trùng (sâu bướm) thường có lông mọc thành từng búi.
- The caterpillars of the tussock moth can be quite hairy. (Sâu bướm của loài bướm đêm tussock có thể khá nhiều lông.)
Biến thể và từ gần giống
- Tussocky (tính từ): Có nhiều bụi cỏ, có tính chất như bụi cỏ.
- The tussocky ground made walking difficult. (Mặt đất lổm chổm những bụi cỏ khiến việc đi lại khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Clump: Cụm, khóm (cây, cỏ).
- Tuft: Chòm, búi (cỏ, tóc, lông).
- Hummock: Gò đất nhỏ, ụ đất (thường phủ cỏ).
danh từ
- bụi (cỏ); mớ (tóc)