tussore

/'tʌsə/ Cách viết khác : (tussur) /'tʌsə/ (tusser) /'tʌsə/
danh từ
  1. lụa tuytxo ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) tussah)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tussore"

tussore
The tussore moth rests on a mulberry leaf.