tusser
/'tʌsə/ Cách viết khác : (tussur) /'tʌsə/ (tusser) /'tʌsə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lụa tussah (lụa tuytxo): Một loại lụa thô, có màu nâu tự nhiên, được sản xuất từ tơ của một loài tằm hoang dã (thường là tằm Antheraea). Loại lụa này không được tẩy trắng hoàn toàn nên giữ được màu nâu vàng, nâu xám hoặc nâu đậm đặc trưng. Tơ của nó dày và bền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shawl was woven from genuine tusser silk. (Chiếc khăn choàng được dệt từ lụa tusser nguyên chất.)
- Tusser is known for its coarse texture and natural color. (Lụa tusser nổi tiếng với kết cấu thô và màu sắc tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may, thời trang và thương mại để chỉ loại vải lụa đặc biệt này. Nó thường xuất hiện trên nhãn mác sản phẩm hoặc trong mô tả chất liệu.
Biến thể và từ gần giống
- Tussah (danh từ): Cách viết khác phổ biến của "tusser", cùng chỉ loại lụa này.
- Tussur (danh từ): Một biến thể chính tả khác của "tusser".
- Wild silk (danh từ): Lụa hoang dã, là thuật ngữ chung hơn để chỉ các loại lụa (bao gồm tusser) không được sản xuất từ tằm dâu () thuần hóa.
Từ đồng nghĩa
- Raw silk: Lụa thô (có thể chỉ chung lụa chưa qua xử lý kỹ, đôi khi dùng thay thế).
- Shantung: Một loại vải lụa có bề mặt thô, thường được dệt từ tơ tusser.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tusser" một cách riêng biệt.
danh từ
- lụa tuytxo ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) tussah)