tut-tut

/tʌt/ Cách viết khác : (tut-tut) /tʌt'tʌt/
Học thuật
Thân thiện
tut-tut

She gave a tut-tut of disapproval when she saw the spilled milk.

Định nghĩa
  1. Thán từ:

    • khỉ!, Thôi đi!, Ôi!: Một từ cảm thán dùng để bày tỏ sự không đồng tình, chê trách, thất vọng hoặc khó chịu nhẹ nhàng về một điều đó. Âm thanh này thường được tạo ra bằng cách đẩy lưỡi vào răng cửa.
  2. Động từ:

    • Kêu "tut-tut", tặc lưỡi tỏ vẻ không tán thành: Hành động phát ra âm thanh "tut-tut" để thể hiện sự phản đối, chê bai hoặc không hài lòng.
dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • "Tut-tut! You shouldn't speak to your mother like that." ("Thôi đi! Con không nên nói với mẹ như thế.")
    • "Tut-tut, what a mess you've made." ("Ôi, cậu đã tạo ra một mớ hỗn độn.")
  • Động từ:

    • She tut-tutted at the children's bad manners. ( ấy tặc lưỡi tỏ vẻ không tán thành với cách cư xử tệ của trẻ.)
    • The old man just tut-tutted and shook his head when he saw the graffiti. (Ông lão chỉ kêu "tut-tut" lắc đầu khi nhìn thấy hình vẽ bậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời quở trách nhẹ nhàng, mang tính giáo huấn: Thường được người lớn tuổi hoặc địa vị cao hơn sử dụng.

    • "Tut-tut, young man. Patience is a virtue." ("Thôi nào, chàng trai trẻ. Kiên nhẫn một đức tính tốt.")
  • Thể hiện sự xấu hổ thay hoặc ngại ngùng gián tiếp: Đôi khi dùng để phản ứng với một tình huống gây ngượng ngùng.

    • He gave a quiet tut-tut when his friend told an inappropriate joke. (Anh ta kêu lên một tiếng "tut-tut" nhẹ khi bạn mình kể một câu chuyện cười không phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tut (thán từ/động từ): Dạng rút gọn, cùng nghĩa với "tut-tut".

    • She tutted in disapproval. ( ấy tặc lưỡi tỏ vẻ không tán thành.)
  • Tsk (thán từ): Một từ cảm thán khác âm thanh cách dùng tương tự để thể hiện sự không tán thành.

    • "Tsk, tsk. I expected better from you." ("Thôi nào. Tôi đã mong đợi nhiều hơn từ cậu.")
Từ đồng nghĩa
  • Tsk tsk (thán từ): Tặc lưỡi, tỏ vẻ chê trách.
  • Fie (thán từ, cổ): Ôi, chao ôi (thể hiện sự ghê tởm, không tán thành).
  • For shame (cụm thán từ): Thật đáng xấu hổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này)

tut-tut

She gave a tut-tut of disapproval when she saw the spilled milk.

thán từ
  1. khỉ!; thôi đi!

Từ đồng nghĩa