tut

/tʌt/ Cách viết khác : (tut-tut) /tʌt'tʌt/
thán từ
  1. khỉ!; thôi đi!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

tut
She gave a quiet tut of disapproval when she saw the mess.