tutenag

/'tju:tinæg/ Cách viết khác : (tutenague) /'tju:tinæg/
Học thuật
Thân thiện
tutenag

A merchant inspects a sample of tutenag in his warehouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẽm thô, kẽm chưa tinh chế: "Tutenag" một thuật ngữ trong thương mại, dùng để chỉ loại kẽm chưa qua quá trình tinh luyện, độ tinh khiết thấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old statue was made of tutenag, not pure zinc. (Bức tượng cổ được làm từ kẽm thô, không phải kẽm nguyên chất.)
    • In the 18th century, tutenag was a common trade commodity. (Vào thế kỷ 18, kẽm thô một mặt hàng thương mại phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tutenag alloy": Hợp kim từ kẽm thô.
    • The artifact was identified as a tutenag alloy, containing various impurities. (Hiện vật được xác định một hợp kim từ kẽm thô, chứa nhiều tạp chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Tutenague (n): Cách viết khác của "tutenag".
    • The term "tutenague" appears in old shipping manifests. (Thuật ngữ "tutenague" xuất hiện trong các bản kê khai hàng hóa vận chuyển .)
Từ đồng nghĩa
  • Crude zinc: Kẽm thô.
  • Spelter: Kẽm thỏi, kẽm thương phẩm (một thuật ngữ thương mại khác cho kẽm, thường chỉ kẽm đã tinh chế hơn một chút so với "tutenag").
Lưu ý
  • "Tutenag" một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, khảo cổ học hoặc thương mại cổ. Trong ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các thuật ngữ như "crude zinc" hoặc "unrefined zinc" hơn.
tutenag

A merchant inspects a sample of tutenag in his warehouse.

danh từ
  1. (thương nghiệp) kẽm chưa tinh chế

Từ gần giống

Từ chứa "tutenag"