tutenague

/'tju:tinæg/ Cách viết khác : (tutenague) /'tju:tinæg/
danh từ
  1. (thương nghiệp) kẽm chưa tinh chế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tutenague
A merchant inspects a sample of tutenague in his warehouse.