tuy rằng

Học thuật
Thân thiện
tuy rằng

Nó không nói gì, tuy rằng nó biết rất rõ.

Định nghĩa
  1. Liên từ (conjunction):
    • Dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị một sự tương phản hoặc nhượng bộ. Mệnh đề chứa "tuy rằng" thừa nhận một sự thật, nhưng mệnh đề đi sau (thường "nhưng", "song", "thế mà") nêu lên một kết quả hoặc tình huống trái ngược hoặc không bị ảnh hưởng bởi sự thật đó. có nghĩa mạnh hơn từ "tuy" đơn thuần.
dụ sử dụng
  • Liên từ:
    • Tuy rằng trời mưa rất to, nhưng chúng tôi vẫn quyết định lên đường. (Mặc dù trời mưa rất to, nhưng chúng tôi vẫn quyết định lên đường.)
    • Anh ấy vẫn giữ thái độ bình tĩnh, tuy rằng trong lòng đang rất tức giận. (Anh ấy vẫn giữ thái độ bình tĩnh, mặc dù trong lòng đang rất tức giận.)
    • ấy không hề phàn nàn, tuy rằng công việc vất vả hơn nhiều so với mô tả. ( ấy không hề phàn nàn, rằng công việc vất vả hơn nhiều so với mô tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tuy rằng... nhưng...": Cấu trúc phổ biến nhất, nhấn mạnh sự đối lập rõ rệt giữa hai vế câu.
    • Tuy rằng hoàn cảnh gia đình khó khăn, nhưng cậu ấy luôn học rất giỏi.
  • "Tuy rằng... song...": Cách dùng trang trọng, văn chương hơn, có nghĩa tương tự "nhưng".
    • Tuy rằng đã được cảnh báo trước, song anh ta vẫn không thay đổi quyết định.
  • "Tuy rằng... thế mà...": Nhấn mạnh sự trái ngược đáng ngạc nhiên.
    • Tuy rằng đã cố gắng hết sức, thế mà kết quả vẫn không như mong đợi.
Biến thể từ gần giống
  • Tuy (liên từ): Có nghĩa tương tự nhưng sắc thái nhượng bộ có thể nhẹ hơn một chút so với "tuy rằng".
    • Tuy mệt, tôi vẫn cố hoàn thành công việc.
  • Mặc dù (liên từ): Đồng nghĩa, có thể thay thế cho "tuy rằng" trong hầu hết ngữ cảnh.
    • Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi chơi.
  • (liên từ): Cách nói thân mật, phổ biến trong khẩu ngữ.
    • bận đến mấy, anh ấy cũng dành thời gian cho gia đình.
Từ đồng nghĩa
  • Mặc dù: Thừa nhận một sự thật nhưng kết quả vẫn xảy ra.
  • Cho : Nhấn mạnh sự thừa nhận, thường dùng trong giả định.
  • Dẫu rằng: Cách nói văn chương, trang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một liên từ tiếng Việt, không cấu trúc tương tự phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp với từ "tuy rằng". Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các cấu trúc biểu đạt ý nghĩa tương phản.)

tuy rằng

Nó không nói gì, tuy rằng nó biết rất rõ.

  1. k. Như tuy (nhưng nghĩa mạnh hơn). không nói , tuy rằng biết rất .