tuyệt đối

  1. absolu.
    • Chân lí tuyệt đối
      vérité absolue;
    • Giá trị tuyệt đối
      (toán học) valeur absolue;
    • Cấm tuyệt đối
      défense absolue.
tuyệt đối
Tôi cần tuyệt đối giữ bí mật về kế hoạch này.