tv channel
Định nghĩa
Danh từ:
- Kênh truyền hình: "tv channel" chỉ một trạm phát sóng truyền hình hoặc một tập hợp các chương trình được phát sóng trên một tần số cụ thể. Đây là một thuật ngữ phổ biến để nói về các dịch vụ truyền hình cáp, vệ tinh hoặc kỹ thuật số, nơi người xem có thể chọn giữa nhiều kênh khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích xem tin tức trên kênh truyền hình này.)
- (Có hơn một trăm kênh truyền hình có sẵn trên vệ tinh.)
- (Cô ấy dành hàng giờ để lướt qua các kênh truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to change the tv channel": chuyển kênh truyền hình.
- He changed the tv channel because he didn't like the show. (Anh ấy đã chuyển kênh truyền hình vì không thích chương trình đó.)
"a tv channel lineup": danh sách các kênh truyền hình.
- The cable company updated its tv channel lineup. (Công ty cáp đã cập nhật danh sách các kênh truyền hình của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Television channel (danh từ): kênh truyền hình (cách viết đầy đủ hơn của "tv channel").
- Channel (danh từ): kênh (có thể dùng riêng để chỉ kênh truyền hình trong ngữ cảnh phù hợp).
- Which channel is showing the movie? (Kênh nào đang chiếu bộ phim đó?)
Từ đồng nghĩa
- Broadcast station: trạm phát sóng (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- TV station: đài truyền hình (tập trung vào tổ chức sở hữu kênh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tune into a tv channel: dò hoặc chọn một kênh truyền hình.
- Make sure to tune into our tv channel at 8 PM. (Hãy chắc chắn dò vào kênh truyền hình của chúng tôi lúc 8 giờ tối.)
Switch over to a tv channel: chuyển sang một kênh truyền hình khác.
- Let's switch over to the sports tv channel. (Hãy chuyển sang kênh truyền hình thể thao.)
Thành ngữ liên quan
- "Channel surfing": lướt kênh (hành động liên tục chuyển kênh để tìm chương trình thú vị).
- Channel surfing is a common habit when you're bored. (Lướt kênh là thói quen phổ biến khi bạn cảm thấy chán.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống